Ayutthaya FC vs Prachuap
Tỷ số chung cuộc: Ayutthaya FC 1-3 Prachuap tại Thai League 1, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ayutthaya FC thắng 0, hòa 1, Prachuap thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 28
- Phong độ
- LLLWW Ayutthaya FC
- WWLLW Prachuap
- 39' C. Laptrakul · Baek Sung-Dong 1-0
- 45' Bhumchanok Kamkla
- HT1-0
- 46' ▲ P. Biaothungoi ▼ Baek Sung-Dong
- 46' ▲ P. Jensen ▼ P. Jantum
- 46' ▲ Taua ▼ K. Tsukagawa
- 51' 1-1 B. Vilar · J. Phasukihan
- 59' Atsadawut Changthong
- 63' ▲ K. Kasemkulwirai ▼ A. Changthong
- 71' ▲ Michel Lima ▼ Lee Jeong-Hyeop
- 74' 1-2 Michel Lima · C. Veerachart
- 76' ▲ C. Phimpsang ▼ I. Sanron
- 81' ▲ C. Tamma ▼ B. Kamkla
- 83' ▲ W. Choosong ▼ J. Phasukihan
- 86' ▲ K. Bunsan ▼ Diego Carioca
- 86' ▲ V. Aon-pean ▼ N. Worasut
- 86' 1-3 C. Phimpsang · Taua
- 90'+4 Warut Mekmusik
- FT1-3
Đội hình
- 1W. Makemusik 6.9
- 5A. Changthong ▼ 63' 5.9
- 6Wellington Priori 6.3
- 2Hwang Hyun-Soo 5.6
- 16B. Kamkla ▼ 81' 5.9
- 8N. Worasut ▼ 86' 6.5
- 28N. Promsomboon 6.6
- 10Diego Carioca ▼ 86' 6.5
- 88Baek Sung-Dong ⇢ ▼ 46' 6.9
- 17C. Laptrakul ⚽ 7.3
- 9Conrado 6.7
Dự bị 12
- 39S. Pisansub
- 22C. Pombuppha
- 24W. Namwech
- 11K. Kasemkulwirai ▲ 63' 6.7
- 47C. Tamma ▲ 81' 6.2
- 55T. Suknate
- 13A. Sakaekum
- 29S. Dechmitr
- 7K. Bunsan ▲ 86' 6.9
- 23P. Biaothungoi ▲ 46' 6.7
- 4N. Leddel
- 34V. Aon-pean ▲ 86' 6.5
- 39W. Srathongjan 6.2
- 15J. Nyholm 6.7
- 5A. Tirabassi 7.2
- 3B. Vilar ⚽ 7.2
- 88J. Phasukihan ⇢ ▼ 83' 6.9
- 14K. Tsukagawa ▼ 46' 6.9
- 40C. Veerachart ⇢ 7.0
- 70P. Jantum ▼ 46' 6.9
- 11I. Sanron ▼ 76' 7.2
- 17E. Mendez 6.9
- 9Lee Jeong-Hyeop ▼ 71' 6.7
Dự bị 11
- 1R. Songsangchan
- 8S. Kanyaroj
- 4A. Ugelvik
- 66W. Choosong ▲ 83' 6.6
- 74P. Jensen ▲ 46' 7.0
- 41P. Praphanth
- 10Taua ▲ 46' 6.9
- 20Michel Lima ⚽ ▲ 71' 7.9
- 47C. Phimpsang ⚽ ▲ 76' 7.3
- 48J. Mamah
- 2O. Thiangkham
Thống kê
03⚑5
⚑700
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm22
2Trúng đích8
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
5Phạt góc7
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
5Cứu thua1
251Chuyền bóng300
198Chuyền chính xác239
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được39
50Thủng lưới37
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai25