Prachuap
4 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
Ayutthaya FC

Prachuap vs Ayutthaya FC

Tỷ số chung cuộc: Prachuap 4-4 Ayutthaya FC tại Thai League 1, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Prachuap thắng 2, hòa 1, Ayutthaya FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 14
Phong độ
WWWLL Prachuap
LLLLW Ayutthaya FC
  1. 4' Tauã
  2. 6' Taua11m 1-0
  3. 11' 1-1 Conrado
  4. 15' 1-2 Conrado · Caique Lemes
  5. 35' Michel Lima C. Veerachart
  6. 39' Paulo Conrado
  7. 41' 1-3 Caique Lemes11m
  8. HT1-3
  9. 48' S. Kanyaroj · P. Jantum 2-3
  10. 62' Warut Mekmusik
  11. 69' A. Changthong W. Sataporn
  12. 70' E. Mendez · N. Taylor 3-3
  13. 78' E. Mendez · Taua 4-3
  14. 82' Diego Carioca K. Yaidee
  15. 84' A. Ugelvik W. Choosong
  16. 86' Hyun-soo Hwang
  17. 90'+3 O. Thiangkham S. Kanyaroj
  18. 90'+3 R. Habran Taua
  19. 90'+1 C. Pombuppha C. Laptrakul
  20. 90' 4-4 Diego Carioca
  21. FT4-4

Đội hình

Prachuap Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Sasom Pobprasert
  1. 39W. Srathongjan 7.3
  2. 10Taua ▼ 90' 7.2
  3. 66W. Choosong ▼ 84' 5.9
  4. 15J. Nyholm 6.2
  5. 3B. Vilar 5.6
  6. 67N. Taylor 5.7
  7. 8S. Kanyaroj ▼ 90' 8.2
  8. 23K. Thawornsak 6.9
  9. 70P. Jantum 7.3
  10. 40C. Veerachart ▼ 35' 6.2
  11. 17E. Mendez ⚽2 8.2

Dự bị 5

  1. 1R. Songsangchan
  2. 4A. Ugelvik ▲ 84' 6.3
  3. 2O. Thiangkham ▲ 90'
  4. 20Michel Lima ▲ 35' 6.6
  5. 94R. Habran ▲ 90'
Ayutthaya FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jugkrit Siriwattanasart
  1. 1W. Makemusik 6.2
  2. 14K. Yaidee ▼ 82' 5.9
  3. 26W. Sataporn ▼ 69' 6.5
  4. 2Hwang Hyun-Soo 6.3
  5. 16B. Kamkla 5.2
  6. 23P. Biaothungoi 6.0
  7. 77Caique Lemes 7.2
  8. 36Y. Islame 7.3
  9. 8N. Worasut 6.2
  10. 17C. Laptrakul ▼ 90' 6.7
  11. 9Conrado ⚽2 8.9

Dự bị 11

  1. 39S. Pisansub
  2. 5A. Changthong ▲ 69' 6.2
  3. 6Wellington Priori
  4. 37P. Kasemkulwirai
  5. 3W. Sawatlakhorn
  6. 57D. De Bruycker
  7. 29S. Dechmitr
  8. 31A. Noichernphan
  9. 19N. Kaewcharoen
  10. 22C. Pombuppha ▲ 90' 6.3
  11. 10Diego Carioca ▲ 82' 6.9

Thống kê

000
720
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm15
6Trúng đích9
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
0Phạt góc7
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
5Cứu thua2
344Chuyền bóng256
260Chuyền chính xác184
76%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được34
37Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu