Lamphun Warrior vs Ayutthaya FC
Tỷ số chung cuộc: Lamphun Warrior 2-0 Ayutthaya FC tại Thai League 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lamphun Warrior thắng 2, hòa 2, Ayutthaya FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- 700th Anniversary Stadium, Chiang Mai
- Phong độ
- DDDLL Lamphun Warrior
- LLLWW Ayutthaya FC
- 20' P. Mlapa · D. Schad 1-0
- 37' Kitphom Bunsan
- HT1-0
- 46' ▲ B. Kamkla ▼ K. Bunsan
- 51' P. Mlapa · A. Pumwisat 2-0
- 54' Kitsana Kasemkulwirai
- 64' ▲ N. Noiwilai ▼ J. Schwabe
- 74' ▲ N. Worasut ▼ N. Promsomboon
- 75' Charlie Clough
- 76' Dominik Schad
- 81' ▲ Willen Mota ▼ P. Mlapa
- 81' ▲ T. Churok ▼ A. Yodsangwal
- 81' ▲ S. Suriyachai ▼ B. Tapla
- 90'+2 Willen Mota
- 90'+4 ▲ O. Kekkonen ▼ A. Pumwisat
- 90'+4 ▲ V. Aon-pean ▼ Baek Sung-Dong
- FT2-0
Đội hình
- 20N. Muangngam 6.6
- 4J. Schwabe ▼ 64' 6.9
- 23C. Clough 6.9
- 30S. Singmui 8.0
- 7D. Schad ⇢ 7.6
- 8A. Pumwisat ⇢ ▼ 90' 7.9
- 32B. Tapla ▼ 81' 7.0
- 17Ralph 8.2
- 11A. Yodsangwal ▼ 81' 7.5
- 18P. Mlapa ⚽2 ▼ 81' 7.5
- 14M. Osman 8.6
Dự bị 12
- 26K. Suklom
- 22A. Cissokho
- 29Willen Mota ▲ 81' 6.3
- 9K. Daniels
- 89T. Churok ▲ 81' 6.3
- 6T. Lated
- 55O. Kekkonen ▲ 90'
- 24N. Kerdkaew
- 19T. Khotrsupho
- 27N. Noiwilai ▲ 64' 6.9
- 25S. Suriyachai ▲ 81' 6.2
- 15T. Navanich
- 1W. Makemusik 8.0
- 5A. Changthong 6.2
- 4N. Leddel 6.9
- 2Hwang Hyun-Soo 6.9
- 7K. Bunsan ▼ 46' 6.2
- 11K. Kasemkulwirai 5.7
- 28N. Promsomboon ▼ 74' 6.2
- 36Y. Islame 6.7
- 88Baek Sung-Dong ▼ 90' 6.3
- 10Diego Carioca 6.3
- 17C. Laptrakul 6.3
Dự bị 11
- 27T. Nakchamnan
- 39S. Pisansub
- 22C. Pombuppha
- 24W. Namwech
- 8N. Worasut ▲ 74' 6.2
- 47C. Tamma
- 50J. Janpong
- 16B. Kamkla ▲ 46' 6.2
- 31A. Noichernphan
- 29S. Dechmitr
- 34V. Aon-pean ▲ 90'
Thống kê
01⚑9
⚑211
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm5
10Trúng đích1
3Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc2
3Việt vị0
15Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
389Chuyền bóng265
319Chuyền chính xác199
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
35Ghi được34
47Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22