Ayutthaya FC vs Lamphun Warrior
Tỷ số chung cuộc: Ayutthaya FC 1-1 Lamphun Warrior tại Thai League 1, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ayutthaya FC thắng 0, hòa 2, Lamphun Warrior thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 13
- Phong độ
- LLLWW Ayutthaya FC
- DDDLL Lamphun Warrior
- 8' ▲ K. Yaidee ▼ K. Bunsan
- 27' ▲ T. Lated ▼ S. Singmui
- 38' ▲ W. Moonwong ▼
- 39' Witthaya Moonwong
- HT0-0
- 53' 0-1 M. Osman
- 55' Anan Yodsangwal
- 63' ▲ N. Worasut ▼ Wellington Priori
- 77' ▲ C. Pombuppha ▼
- 83' Anan Yodsangwal
- 89' C. Pombuppha · Conrado 1-1
- 90'+5 Nattapon Worasut
- 90' ▲ Ralph ▼ M. M. Lwin
- 90' ▲ P. Mlapa ▼ Willen Mota
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Makemusik 7.7
- 23P. Biaothungoi 6.7
- 6Wellington Priori ▼ 63' 6.0
- 2Hwang Hyun-Soo 6.9
- 7K. Bunsan ▼ 8' 6.6
- 36Y. Islame 6.2
- 62A. Doloh 6.3
- 16B. Kamkla 7.3
- 77Caique Lemes 6.9
- 9Conrado ⇢ 7.0
- 17C. Laptrakul 6.3
Dự bị 12
- 25N. Naengwongsa
- 5A. Changthong
- 37P. Kasemkulwirai
- 26W. Sataporn
- 3W. Sawatlakhorn
- 14K. Yaidee ▲ 8' 6.3
- 57D. De Bruycker
- 29S. Dechmitr
- 31A. Noichernphan
- 8N. Worasut ▲ 63' 6.3
- 19N. Kaewcharoen
- 22C. Pombuppha ⚽ ▲ 77' 7.3
- 20N. Muangngam 6.3
- 27N. Noiwilai 6.9
- 23C. Clough 6.7
- 22A. Cissokho 7.2
- 30S. Singmui ▼ 27' 6.9
- 7M. M. Lwin ▼ 90' 6.3
- 55O. Kekkonen 7.3
- 8A. Pumwisat 6.2
- 11A. Yodsangwal 6.9
- 29Willen Mota ▼ 90' 6.3
- 14M. Osman ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 37S. Khumpiam
- 21T. Chuchin
- 6T. Lated ▲ 27' 6.6
- 2W. Moonwong ▲ 38' 6.5
- 17Ralph ▲ 90' 7.3
- 15T. Navanich
- 19T. Khotrsupho
- 18P. Mlapa ▲ 90' 6.3
- 25S. Suriyachai
Thống kê
01⚑2
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm7
3Trúng đích4
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
2Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
332Chuyền bóng265
250Chuyền chính xác191
75%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được35
50Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai21