Chonburi FC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rayong FC

Chonburi FC vs Rayong FC

Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 4-1 Rayong FC tại Thai League 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 3, hòa 1, Rayong FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 27
Phong độ
DDWLL Chonburi FC
WLDWW Rayong FC
  1. 4' 0-1 S. Junior11m
  2. 45' Queven 1-1
  3. HT1-1
  4. 60' K. Nontharathphản lưới 2-1
  5. 63' O. van Lingen · R. Moraksa 3-1
  6. 67' Weslen Junior R. Ito
  7. 67' L. Justiniano S. Cebara
  8. 67' M. Sarakum A. Amornlerdsak
  9. 77' K. Sansanit C. Promsrikaew
  10. 77' S. Wandee R. Moraksa
  11. 78' P. Ittiprasert M. Ott
  12. 79' S. Kunmee S. Ratree
  13. 84' K. Sansanit · O. van Lingen 4-1
  14. 89' C. Tapsuvanavon Queven
  15. 89' T. Sujarit S. Channgom
  16. 90'+2 A. Kraisorn J. Bolingi
  17. FT4-1

Đội hình

Chonburi FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nopporn Eksatra
  1. 1K. Mendoza 8.0
  2. 23S. Channgom ▼ 89' 6.7
  3. 2Kike Linares 7.0
  4. 37N. Sayriya 7.2
  5. 14J. Tabinas 6.9
  6. 88Queven ▼ 89'
  7. 28R. Darko 7.5
  8. 32R. Moraksa ▼ 77' 6.9
  9. 10C. Promsrikaew ▼ 77' 6.3
  10. 99O. van Lingen 7.9
  11. 17J. Bolingi ▼ 90' 6.2

Dự bị 12

  1. 46N. Kadtoon
  2. 9A. Kraisorn ▲ 90'
  3. 31P. Seaisakul
  4. 80C. Tapsuvanavon ▲ 89'
  5. 19E. Arango
  6. 11A. Eisa
  7. 36T. Sujarit ▲ 89'
  8. 3C. Rueangthanarot
  9. 4K. Sansanit ▲ 77' 7.6
  10. 30N. Biesamrit
  11. 20S. Bunta
  12. 21S. Wandee ▲ 77' 6.5
Rayong FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jukkapant Punpee
  1. 30W. Ganthong 6.6
  2. 5W. Phusirit 5.9
  3. 14S. Cebara ▼ 67' 6.2
  4. 35K. Nontharath 6.2
  5. 24J. Sattham 5.9
  6. 88M. Ott ▼ 78' 6.2
  7. 6Joao Afonso 6.9
  8. 27A. Amornlerdsak ▼ 67' 6.2
  9. 22S. Ratree ▼ 79' 7.2
  10. 41R. Ito ▼ 67' 6.7
  11. 18S. Junior 8.9

Dự bị 11

  1. 36W. Srisupha
  2. 11S. Pongsuwan
  3. 99Weslen Junior ▲ 67' 6.3
  4. 20L. Justiniano ▲ 67' 6.2
  5. 19S. Romphopak
  6. 10S. Kunmee ▲ 79' 6.6
  7. 7M. Sarakum ▲ 67' 6.6
  8. 23M. Creevey
  9. 31P. Harape
  10. 13T. Hempandan
  11. 74P. Ittiprasert ▲ 78' 6.5

Thống kê

005
400
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm9
8Trúng đích4
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Cứu thua5
446Chuyền bóng342
366Chuyền chính xác262
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
38Ghi được44
41Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu