Chonburi FC vs Rayong FC
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 2-0 Rayong FC tại Thai League 1, 16 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 3, hòa 1, Rayong FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Chon Buri Stadium, Chonburi
- Trọng tài
- S. Bunmeekiart
- Phong độ
- DDWLL Chonburi FC
- WLDWW Rayong FC
- 21' C. De Murga
- HT0-0
- 51' Caion 1-0
- 62' ▲ Y. Namuangrak ▼ K. Kaewnongdang
- 62' ▲ L. Resida ▼ T. Poonjuang
- 65' J. Lopes
- 68' ▲ K. Narmwiset ▼ N. Pheephat
- 75' D. Bošković 2-0
- 77' ▲ S. Foofung ▼ N. Suankaeo
- 82' ▲ A. Lahsoh ▼ K. Kushida
- 89' ▲ W. Kanitsribumphen ▼ T. Winothai
- FT2-0
Đội hình
- 99S. Hathairattanakool
- 33Júnior Lopes
- 3C. de Murga
- 2N. Kachaplayuk
- 5K. Kaman
- 13N. Pheephat ▼ 68'
- 23D. Bošković
- 22K. Kushida ▼ 82'
- 10K. Thaweekarn
- 14T. Winothai ▼ 89'
- 7Caion
Dự bị 9
- 16K. Narmwiset ▲ 68'
- 40A. Lahsoh ▲ 82'
- 8W. Kanitsribumphen ▲ 89'
- 4T. Deehamhae
- 19S. Sontisawat
- 26N. Kruearanya
- 35C. Sae-Eae
- 48N. Polyiam
- 75S. Kesi
- 28T. Sri-reung
- 5W. Phosririt
- 55S. Junboonpha
- 20Park Tae-Hyung
- 19A. Ngrnbukkol
- 8A. Jornnathong
- 9T. Poonjuang ▼ 62'
- 30K. Kaewnongdang ▼ 62'
- 10Tiago Chulapa
- 21B. Diouf
- 11N. Suankaeo ▼ 77'
Dự bị 9
- 3Y. Namuangrak ▲ 62'
- 24L. Resida ▲ 62'
- 14S. Foofung ▲ 77'
- 1O. Nammakhot
- 6A. Thongjean
- 22S. Kaikaew
- 23P. Takum
- 40W. Supphaso
- 4W. Nuengprakaew
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 13 | +41 | 77 | |
| 2 | 30 | 63 - 26 | +37 | 63 | |
| 3 | 30 | 58 - 36 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 48 - 32 | +16 | 54 | |
| 5 | 30 | 57 - 39 | +18 | 51 | |
| 6 | 30 | 52 - 43 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 58 - 51 | +7 | 47 | |
| 8 | 30 | 48 - 41 | +7 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 11 | 30 | 32 - 50 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 30 - 47 | -17 | 32 | |
| 13 | 30 | 33 - 47 | -14 | 30 | |
| 14 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 15 | 30 | 31 - 64 | -33 | 17 | |
| 16 | 30 | 24 - 69 | -45 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu30
50Ghi được24
51Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai14