Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power vs BG Pathum United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power 0-2 BG Pathum United F.C. tại Thai League 1, 4 tháng 4, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 27
- Phong độ
- LDLWD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- 23' 0-1 P. Gustavsson · Y. Takagi
- 24' Patrik Gustavsson
- 31' Elias Dolah
- 32' Aboubakar Kamara
- 45'+7 Ewerton
- HT0-1
- 46' ▲ C. Supunpasuch ▼ S. Ratniyorm
- 46' ▲ A. Gurd ▼ W. Klomjit
- 58' ▲ G. Notsuda ▼ I. Tippanet
- 63' Ewerton
- 63' Ewerton
- 65' Diego Bardanca
- 66' ▲ S. Sareepim ▼ T. Doi
- 66' ▲ K. Kaman ▼ S. Yooyen
- 68' ▲ M. Mara ▼ A. Oyarzun
- 70' 0-2 E. Dolah · G. Notsuda
- 77' Elias Dolah
- 77' ▲ C. Samphaodi ▼ A. Kamara
- 77' ▲ S. Aguero ▼ Bardanca
- 80' Thanawat Pimyotha
- 81' ▲ N. James ▼ N. Sandokhadze
- 81' ▲ N. Wongsawang ▼ P. Gustavsson
- 82' Saranon Anuin
- 89' Sergio Aguero
- FT0-2
Đội hình
- 31S. Khokpho 7.9
- 5W. Klomjit ▼ 46' 6.7
- 28P. Fudsuparp 7.5
- 44Bardanca ▼ 77'
- 4J. Lucero 6.7
- 91M. Tahrat 6.6
- 30A. Townsend 7.3
- 42S. Ratniyorm ▼ 46' 6.3
- 8Ewerton 6.0
- 19A. Oyarzun ▼ 68' 6.9
- 47A. Kamara ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 1K. Pummarrin
- 22N. Boonyarat
- 29S. Wattayuchutikul
- 88C. Supunpasuch ▲ 46' 6.6
- 27T. Laurent-Gonnet
- 21M. Mara ▲ 68' 6.7
- 14S. Nutnum
- 6A. Kumar
- 10C. Samphaodi ▲ 77' 6.3
- 20S. Aguero ▲ 77' 6.7
- 2A. Gurd ▲ 46' 6.3
- 52K. Sathiphanuwat
- 28S. Anuin 6.6
- 2S. Nonthasila 6.7
- 44E. Dolah ⚽ 7.3
- 16N. Sandokhadze ▼ 81' 7.5
- 24T. Pimoytha 7.3
- 31Y. Takagi ⇢ 7.3
- 6S. Yooyen ▼ 66' 7.2
- 27P. Jantawong 7.2
- 14T. Doi ▼ 66' 6.5
- 11P. Gustavsson ⚽ ▼ 81' 7.5
- 30I. Tippanet ▼ 58' 6.3
Dự bị 12
- 49N. Inthacharoen
- 9S. Sareepim ▲ 66' 6.7
- 18C. Songkrasin
- 15R. Matsuda
- 7Raniel
- 95Matheus Fornazari
- 33P. Sangvilay
- 22N. James ▲ 81' 6.6
- 47N. Wongsawang ▲ 81' 6.3
- 17G. Notsuda ▲ 58' 7.2
- 5K. Kaman ▲ 66' 7.2
- 77S. Phonsan
Thống kê
15⚑7
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm10
0Trúng đích5
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua0
363Chuyền bóng285
312Chuyền chính xác223
86%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu41
29Ghi được59
54Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai28