BG Pathum United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
Tỷ số chung cuộc: BG Pathum United F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power tại Thai League 1, 24 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- BG Stadium, Pathum Thani
- Phong độ
- WLLDW BG Pathum United F.C.
- LDLWD Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
- 22' Kritsada Kaman
- 23' T. Doi · P. Jantawong 1-0
- 38' Chatmongkol Thongkiri
- 44' Mohamed Mara
- 45'+1 Mehdi Tahrat
- HT1-0
- 46' ▲ C. Songkrasin ▼ P. Jantawong
- 46' ▲ S. Yooyen ▼ K. Kaman
- 46' ▲ P. Liorungrueangkit ▼ P. Notchaiya
- 46' ▲ A. Oyarzun ▼ Ewerton
- 52' 1-1 Bardanca · A. Oyarzun
- 53' Mehdi Tahrat
- 69' ▲ P. Fudsuparp ▼ M. Tahrat
- 72' ▲ S. Phonsan ▼ T. Doi
- 72' E. Panya · S. Phonsan 2-1
- 80' ▲ W. Jamnongwat ▼ C. Tamma
- 81' Chenrop Samphaodi
- 83' Kittipong Phoothawchuek
- 90' Santipap Ratniyorm
- 90'+6 Pongpat Liorungrueangkit
- 90'+7 Pongpat Liorungrueangkit
- 90'+5 ▲ T. Puethong ▼ C. Tongkiri
- FT2-1
Đội hình
- 28S. Anuin 7.2
- 81W. Choolthong 6.6
- 16N. Sandokhadze 7.0
- 3T. Ose ⇢ 7.7
- 55C. Tamma ▼ 80' 6.9
- 4C. Tongkiri ▼ 90' 6.6
- 5K. Kaman ▼ 46' 6.9
- 9S. Sareepim 6.2
- 27P. Jantawong ⇢ ▼ 46' 7.7
- 8E. Panya ⚽ 8.6
- 14T. Doi ⚽ ▼ 72' 7.9
Dự bị 12
- 93P. Dorkmaikaew
- 29W. Jamnongwat ▲ 80' 6.9
- 33P. Sangvilay
- 22N. James
- 47N. Wongsawang
- 18C. Songkrasin ▲ 46' 6.7
- 30I. Tippanet
- 6S. Yooyen ▲ 46' 6.7
- 19P. Chaiwarangkun
- 95Matheus Fornazari
- 77S. Phonsan ▲ 72' 6.5
- 50T. Puethong ▲ 90'
- 26K. Phuthawchueak 7.6
- 16R. Stewart 5.9
- 91M. Tahrat ▼ 69' 6.7
- 44Bardanca
- 3P. Notchaiya ▼ 46' 6.6
- 9G. Rodrigues 5.9
- 42S. Ratniyorm 6.6
- 8Ewerton ▼ 46' 6.9
- 21M. Mara 6.9
- 30A. Townsend 6.5
- 10C. Samphaodi 6.2
Dự bị 12
- 1K. Pummarrin
- 28P. Fudsuparp ▲ 69' 6.7
- 5W. Klomjit
- 25P. Tanthatemee
- 18P. Liorungrueangkit ▲ 46' 6.2
- 6A. Kumar
- 14S. Nutnum
- 98T. Siripala
- 4J. Lucero
- 20S. Aguero
- 11K. Kasemkulwirai
- 19A. Oyarzun ▲ 46' 7.3
Thống kê
02⚑2
⚑351
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm11
11Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua9
319Chuyền bóng366
246Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 31 | +45 | 70 | |
| 2 | 30 | 59 - 23 | +36 | 60 | |
| 3 | 30 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 4 | 30 | 45 - 29 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 43 - 32 | +11 | 50 | |
| 6 | 30 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 38 - 41 | -3 | 39 | |
| 9 | 30 | 44 - 49 | -5 | 37 | |
| 10 | 30 | 34 - 50 | -16 | 32 | |
| 11 | 30 | 39 - 44 | -5 | 31 | |
| 12 | 30 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 13 | 30 | 23 - 42 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 52 | -25 | 26 | |
| 15 | 30 | 20 - 44 | -24 | 24 | |
| 16 | 30 | 29 - 54 | -25 | 23 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu30
59Ghi được29
44Thủng lưới54
1.44Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai17