Ratchaburi Mitr Phol F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ayutthaya FC

Ratchaburi Mitr Phol F.C. vs Ayutthaya FC

Tỷ số chung cuộc: Ratchaburi Mitr Phol F.C. 1-2 Ayutthaya FC tại Thai League 1, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1, hòa 0, Ayutthaya FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 25
Sân vận động
Dragon Solar Park, Ratchaburi
Phong độ
LWWLW Ratchaburi Mitr Phol F.C.
LLLWW Ayutthaya FC
  1. 36' 0-1 G. Mutombophản lưới
  2. 38' Chanon Tamma
  3. 45'+3 Wellington Priori
  4. 45'+1 Atsadawut Changthong
  5. HT0-1
  6. 46' K. Srisuwan S. Jakkuprasat
  7. 46' C. Poomkaew T. Limwannasthian
  8. 46' P. Biaothungoi C. Tamma
  9. 49' Nattapon Worasut
  10. 53' Natcha Promsomboon
  11. 55' 0-2 C. Laptrakul
  12. 59' Gabriel Mutombo
  13. 60' Gabriel Mutombo
  14. 65' Deni Junior N. Rakotoharimalala
  15. 65' K. Deeromram S. Peenagatapho
  16. 65' W. Namwech N. Promsomboon
  17. 65' N. Leddel A. Changthong
  18. 65' V. Aon-pean N. Worasut
  19. 77' J. Wonggorn Tana
  20. 82' S. Dechmitr C. Laptrakul
  21. 83' Deni Junior · Gleyson 1-2
  22. 90'+2 Worawut Namvech
  23. FT1-2

Đội hình

Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul 5.9
  2. 19S. Peenagatapho ▼ 65' 6.7
  3. 4J. Khemdee 7.0
  4. 2G. Mutombo 5.2
  5. 5D. Ting 6.3
  6. 11Negueba 7.3
  7. 28T. Limwannasthian ▼ 46' 6.7
  8. 16S. Jakkuprasat ▼ 46' 6.3
  9. 89N. Rakotoharimalala ▼ 65' 6.3
  10. 6Tana ▼ 77' 6.3
  11. 9Gleyson 7.9

Dự bị 12

  1. 97U. Wongmeema
  2. 46P. Watjanapayon
  3. 7Deni Junior ▲ 65' 7.7
  4. 77F. Bolkiah
  5. 15A. Promrak
  6. 37K. Srisuwan ▲ 46' 6.7
  7. 24J. Wonggorn ▲ 77' 6.7
  8. 8T. Suengchitthawon
  9. 18T. Yoryoei
  10. 23K. Deeromram ▲ 65' 6.9
  11. 88C. Poomkaew ▲ 46' 6.9
  12. 33P. Promjan
Ayutthaya FC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Jugkrit Siriwattanasart
  1. 1W. Makemusik 7.9
  2. 5A. Changthong ▼ 65' 6.7
  3. 6Wellington Priori 7.0
  4. 2Hwang Hyun-Soo 6.5
  5. 47C. Tamma ▼ 46' 6.2
  6. 17C. Laptrakul ▼ 82' 7.6
  7. 88Baek Sung-Dong 6.7
  8. 36Y. Islame 6.7
  9. 8N. Worasut ▼ 65' 6.7
  10. 28N. Promsomboon ▼ 65' 6.9
  11. 22C. Pombuppha 6.3

Dự bị 12

  1. 39S. Pisansub
  2. 24W. Namwech ▲ 65' 6.3
  3. 11K. Kasemkulwirai
  4. 16B. Kamkla
  5. 31A. Noichernphan
  6. 29S. Dechmitr ▲ 82' 6.3
  7. 10Diego Carioca
  8. 7K. Bunsan
  9. 53C. Raksongkham
  10. 23P. Biaothungoi ▲ 46' 6.5
  11. 4N. Leddel ▲ 65' 6.0
  12. 34V. Aon-pean ▲ 65' 6.9

Thống kê

107
260
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi19
1Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
465Chuyền bóng287
405Chuyền chính xác216
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
75Ghi được34
42Thủng lưới50
1.88Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn14
48Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu