Ayutthaya FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Ayutthaya FC vs Ratchaburi Mitr Phol F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ayutthaya FC 1-3 Ratchaburi Mitr Phol F.C. tại Thai League 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ayutthaya FC thắng 2, hòa 0, Ratchaburi Mitr Phol F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 11
Phong độ
LLLWW Ayutthaya FC
LWWLW Ratchaburi Mitr Phol F.C.
  1. 31' 0-1 J. Khemdee · J. Curran
  2. HT0-1
  3. 46' Conrado C. Pombuppha
  4. 53' Yashir Islame Pinto
  5. 61' 0-2 N. Rakotoharimalala
  6. 68' K. Bunsan B. Kamkla
  7. 68' C. Laptrakul A. Doloh
  8. 68' Negueba N. Rakotoharimalala
  9. 76' P. Biaothungoi K. Yaidee
  10. 76' N. Kaewcharoen N. Worasut
  11. 79' 0-3 Tana · Deni Junior
  12. 80' Tana
  13. 81' T. Limwannasthian K. Srisuwan
  14. 81' T. Yoryoei J. Kaewprom
  15. 84' Kitphom Bunsan
  16. 88' J. Corinus G. Mutombo
  17. 88' S. Peenagatapho J. Curran
  18. 90' Caique Lemes11m 1-3
  19. FT1-3

Đội hình

Ayutthaya FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Arun Tulwattanangkul
  1. 1W. Makemusik 7.9
  2. 14K. Yaidee ▼ 76' 6.7
  3. 26W. Sataporn 6.2
  4. 2Hwang Hyun-Soo 6.0
  5. 16B. Kamkla ▼ 68' 6.3
  6. 8N. Worasut ▼ 76' 8.3
  7. 62A. Doloh ▼ 68' 6.6
  8. 36Y. Islame 6.3
  9. 10Diego Carioca 6.3
  10. 77Caique Lemes 7.3
  11. 22C. Pombuppha ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 39S. Pisansub
  2. 7K. Bunsan ▲ 68' 6.3
  3. 5A. Changthong
  4. 6Wellington Priori
  5. 37P. Kasemkulwirai
  6. 3W. Sawatlakhorn
  7. 23P. Biaothungoi ▲ 76' 6.5
  8. 57D. De Bruycker
  9. 31A. Noichernphan
  10. 9Conrado ▲ 46' 6.3
  11. 19N. Kaewcharoen ▲ 76' 7.0
  12. 17C. Laptrakul ▲ 68' 6.3
Ratchaburi Mitr Phol F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Worrawoot Srimaka
  1. 99K. Pathomakkakul 7.2
  2. 27J. Curran ▼ 88' 7.2
  3. 4J. Khemdee 8.5
  4. 2G. Mutombo ▼ 88' 7.3
  5. 3Sidcley 7.2
  6. 8T. Suengchitthawon 6.6
  7. 37K. Srisuwan ▼ 81' 7.7
  8. 10J. Kaewprom ▼ 81' 6.2
  9. 6Tana 8.7
  10. 7Deni Junior 6.2
  11. 89N. Rakotoharimalala ▼ 68' 7.9

Dự bị 12

  1. 97U. Wongmeema
  2. 29K. Chiamudom
  3. 91J. Corinus ▲ 88' 6.3
  4. 19S. Peenagatapho ▲ 88' 5.6
  5. 15A. Promrak
  6. 5A. Sorada
  7. 16S. Jakkuprasat
  8. 11Negueba ▲ 68' 7.0
  9. 28T. Limwannasthian ▲ 81' 6.3
  10. 88C. Poomkeaw
  11. 18T. Yoryoei ▲ 81' 6.7
  12. 9I. bin Fandi Ahmad

Thống kê

0212
600
40%Kiểm soát bóng60%
24Dứt điểm17
5Trúng đích9
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn4
12Phạt góc6
0Việt vị1
5Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
6Cứu thua4
319Chuyền bóng495
259Chuyền chính xác426
81%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
34Ghi được75
50Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu