Nakhon Ratchasima FC vs Sukhothai FC
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 2-2 Sukhothai FC tại Thai League 1, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 2, hòa 4, Sukhothai FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- His Majesty the King's 80th Birthday Anniversary 5th December 2007 Stadium, Nakhon Ratchasima
- Phong độ
- WLDLD Nakhon Ratchasima FC
- LLWLL Sukhothai FC
- 5' 0-1 S. Chatthong
- 8' 0-2 H. Matsui · J. Baggio
- 17' ▲ A. Seebunmee ▼ K. Kaewnongdang
- 19' Dennis Murillo 1-2
- 39' Adisak Seebunmee
- HT1-2
- 46' ▲ Dudu Lima ▼ Deyvison Fernandes
- 46' ▲ A. Mungdee ▼ K. Daniels
- 46' ▲ S. Kanlayanabandit ▼ A. Seebunmee
- 50' G. Houla · Dudu Lima 2-2
- 52' Kittipun Saensuk
- 54' Sarawut Kanlayanabandit
- 59' ▲ A. Denman ▼ H. Matsui
- 70' Anurak Mungdee
- 76' ▲ R. Arunyapairot ▼ Matheus Fornazari
- 76' ▲ T. Phranmaen ▼ S. Chatthong
- 79' Thitiwat Phranmaen
- 83' ▲ T. Kaosaart ▼ N. Jaroenbut
- FT2-2
Đội hình
- 36T. Noorach 7.3
- 19S. Romphopak 6.9
- 6Lee Jong-Cheon 6.9
- 37N. Sayriya 7.3
- 92T. Paibulkijcharoen 6.9
- 7G. Houla ⚽ 8.3
- 8W. Jiraphaksiri 6.9
- 21N. Jaroenbut ▼ 83' 7.2
- 9K. Daniels ▼ 46' 6.3
- 10Deyvison Fernandes ▼ 46' 6.9
- 23Dennis Murillo 8.2
Dự bị 12
- 56Dudu Lima ▲ 46' 7.7
- 22A. Mungdee ▲ 46' 6.6
- 32T. Kaosaart ▲ 83' 7.2
- 31Pinnawat Phonsawang
- 24P. Perm
- 5W. Nueangprakaew
- 16A. Sanjairag
- 15W. Thaweesuk
- 44Peerapat Phonsawang
- 25N. Nuanngwongsa
- 33T. Plodkeaw
- 48R. Bangsungnoen
- 99K. Saensuk 8.2
- 6J. Wachpirom 6.6
- 15S. Promsupa 6.0
- 93Cláudio 7.5
- 30K. Kaewnongdang ▼ 17' 6.6
- 7L. Thaemrat 7.0
- 17T. Muaddarak 6.3
- 5H. Matsui ⚽ ▼ 59' 7.2
- 10J. Baggio ⇢ 7.2
- 35S. Chatthong ⚽ ▼ 76' 8.0
- 11Matheus Fornazari ▼ 76' 7.5
Dự bị 11
- 4A. Seebunmee ▲ 17' 6.2
- 22S. Kanlayanabandit ▲ 46' 6.2
- 21A. Denman ▲ 59' 6.3
- 8R. Arunyapairot ▲ 76' 6.3
- 91T. Phranmaen ▲ 76' 6.9
- 18S. Hnupichai
- 39N. Kamnet
- 3P. Suksakit
- 23C. Thisud
- 19A. Ngoenbukkhol
- 80T. Rakbun
Thống kê
01⚑8
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
26Dứt điểm15
11Trúng đích6
8Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm11
12Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua9
421Chuyền bóng293
343Chuyền chính xác218
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 92 - 20 | +72 | 70 | |
| 2 | 30 | 63 - 30 | +33 | 69 | |
| 3 | 30 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 4 | 30 | 65 - 47 | +18 | 52 | |
| 5 | 30 | 52 - 39 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 46 - 39 | +7 | 45 | |
| 7 | 30 | 49 - 39 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 36 - 39 | -3 | 37 | |
| 9 | 30 | 37 - 35 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 12 | 30 | 41 - 59 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 36 - 57 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 37 - 62 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 30 - 59 | -29 | 23 | |
| 16 | 30 | 21 - 68 | -47 | 18 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
46Ghi được55
65Thủng lưới60
1.31Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34