Sukhothai FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nakhon Ratchasima FC

Sukhothai FC vs Nakhon Ratchasima FC

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 0-0 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 21 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 4, hòa 4, Nakhon Ratchasima FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 21
Sân vận động
Thung Talay Luang Stadium, Sukhothai
Trọng tài
P. Bunkamnoed
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
WLDLD Nakhon Ratchasima FC
  1. 44' M. O. Jung
  2. HT0-0
  3. 64' S. Srikampang
  4. 65' D. Sa-ardchom C. Rattanawong
  5. 65' J. Curran C. Xaysensourinthone
  6. 73' S. Ratniyom Jung Myung-Oh
  7. 79' N. Sayriya
  8. 80' E. Chaobut
  9. 81' N. Sayriya
  10. 81' N. Sayriya
  11. 86' D. Villanueva A. Kongket
  12. 89' P. Lajungreed A. Jaiphet
  13. 90'+3 G. Kanuk
  14. 90'+4 W. Jiraphaksiri G. Kanyuk
  15. 90'+4 A. Bueraheng A. Ouattara
  16. FT0-0

Đội hình

Sukhothai FC HLV: S. Kongthep
  1. 26K. Phoothawchueak
  2. 18Yeo Sung-Hye
  3. 17S. Srikampun
  4. 55E. Chaobut
  5. 5N. Krutyai
  6. 4J. Grommen
  7. 15A. Jaiphet ▼ 89'
  8. 16Jung Myung-Oh ▼ 73'
  9. 10J. Rakotonomenjanahary
  10. 71Ibson Melo
  11. 59C. Rattanawong ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 40D. Sa-ardchom ▲ 65'
  2. 33S. Ratniyom ▲ 73'
  3. 13P. Lajungreed ▲ 89'
  4. 8N. Jaroenboot
  5. 20A. Chomphoopluek
  6. 19W. Nuengprakaew
  7. 35N. Piamplai
  8. 3Zaw Min Tun
  9. 21M. Kolaeh
Nakhon Ratchasima FC HLV: T. Po-On
  1. 36T. Noorach
  2. 4C. Kerdkaew
  3. 32P. Sawandee
  4. 37N. Sayriya
  5. 5A. Kongket ▼ 86'
  6. 81A. Ouattara ▼ 90'
  7. 10C. Xaysensourinthone ▼ 65'
  8. 7G. Kanyuk ▼ 90'
  9. 8M. Taweekulkarn
  10. 9T. Nakarawong
  11. 23Dennis Murillo

Dự bị 9

  1. 20J. Curran ▲ 65'
  2. 13D. Villanueva ▲ 86'
  3. 14W. Jiraphaksiri ▲ 90'
  4. 15A. Bueraheng ▲ 90'
  5. 25D. Srangdee
  6. 1C. Boonkerd
  7. 6A. Harntes
  8. 22C. Sikkamonthol
  9. 3W. Uun-art

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
49Ghi được46
59Thủng lưới48
1.53Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu