Nakhon Ratchasima FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Nakhon Pathom

Nakhon Ratchasima FC vs Nakhon Pathom

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Ratchasima FC 0-3 Nakhon Pathom tại Thai League 1, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nakhon Ratchasima FC thắng 3, hòa 3, Nakhon Pathom thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 16
Sân vận động
His Majesty the King's 80th Birthday Anniversary 5th December 2007 Stadium, Nakhon Ratchasima
Phong độ
WLDLD Nakhon Ratchasima FC
LWDDD Nakhon Pathom
  1. 10' Sunchai Chaolaokhwan
  2. 17' Weerawat Jiraphaksiri
  3. 28' 0-1 P. Viriyachanchai
  4. 42' 0-2 Valdo · N. Prachobklang
  5. 45'+1 Nattapong Sayriya
  6. HT0-2
  7. 46' S. Romphopak P. Perm
  8. 46' S. Yapp K. Daniels
  9. 46' Dudu Lima Deyvison Fernandes
  10. 46' N. Biesamrit T. Kaosaart
  11. 51' Auttapon Sangtong
  12. 59' 0-3 N. Prachobklang · L. Ablorh
  13. 64' Nattapong Sayriya
  14. 64' Nattapong Sayriya
  15. 66' Fergus Tierney S. Chaolaokhwan
  16. 68' Dennis Murillo
  17. 69' N. Jaroenbut W. Jiraphaksiri
  18. 76' S. Tumsuwan N. Prachobklang
  19. 90' Thanison Paibulkijcharoen
  20. 90'+6 K. Phutchan Valdo
  21. 90'+6 T. Montree P. Viriyachanchai
  22. FT0-3

Đội hình

Nakhon Ratchasima FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Po-On
  1. 36T. Noorach 5.6
  2. 24P. Perm ▼ 46' 6.5
  3. 29N. Ansell 6.5
  4. 37N. Sayriya 5.6
  5. 32T. Kaosaart ▼ 46' 6.2
  6. 7G. Houla 6.7
  7. 8W. Jiraphaksiri ▼ 69' 6.6
  8. 92T. Paibulkijcharoen 5.9
  9. 9K. Daniels ▼ 46' 6.3
  10. 10Deyvison Fernandes ▼ 46' 6.5
  11. 23Dennis Murillo 7.6

Dự bị 12

  1. 19S. Romphopak ▲ 46' 7.3
  2. 11S. Yapp ▲ 46' 6.3
  3. 56Dudu Lima ▲ 46' 7.2
  4. 30N. Biesamrit ▲ 46' 7.3
  5. 21N. Jaroenbut ▲ 69' 7.3
  6. 48R. Bangsungnoen
  7. 4S. Kunmee
  8. 5W. Nueangprakaew
  9. 33T. Plodkeaw
  10. 25N. Nuanngwongsa
  11. 17P. Khamphaeng
  12. 6Lee Jong-Cheon
Nakhon Pathom Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Yodyadthai
  1. 39W. Srathongjan 7.5
  2. 47A. Sangtong 7.3
  3. 17T. Ruengsamoot 7.2
  4. 44Amirhossein Nemati 7.5
  5. 31E. Phumpipha 6.9
  6. 66S. Chaolaokhwan ▼ 66' 6.7
  7. 6J. Phupha 6.6
  8. 13L. Ablorh 7.0
  9. 22P. Viriyachanchai ▼ 90' 7.9
  10. 11Valdo ▼ 90' 7.9
  11. 21N. Prachobklang ▼ 76' 8.5

Dự bị 10

  1. 15Fergus Tierney ▲ 66' 6.9
  2. 99S. Tumsuwan ▲ 76' 6.3
  3. 7K. Phutchan ▲ 90'
  4. 19T. Montree ▲ 90'
  5. 76K. Pitaksalee
  6. 33A. Sangram
  7. 55C. Otton
  8. 2M. Worapanichkan
  9. 49P. Mee-Kwan
  10. 59W. Buathong

Thống kê

153
120
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm9
3Trúng đích5
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
502Chuyền bóng379
420Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
46Ghi được34
65Thủng lưới64
1.31Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu