Nakhon Pathom
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Nakhon Ratchasima FC

Nakhon Pathom vs Nakhon Ratchasima FC

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 1-2 Nakhon Ratchasima FC tại Thai League 1, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 2, hòa 3, Nakhon Ratchasima FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 2
Sân vận động
Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
Phong độ
WLWDD Nakhon Pathom
LWLDL Nakhon Ratchasima FC
  1. 32' 0-1 Deyvison Fernandes · Dennis Murillo
  2. 34' N. Sayriya
  3. HT0-1
  4. 54' Lee Jong-Cheon Dennis Murillo
  5. 59' 0-2 S. Romphopak · Deyvison Fernandes
  6. 61' A. Sanjairag W. Thaweesuk
  7. 72' W. Jiraphaksiri
  8. 72' A. Changthong N. Kokfai
  9. 72' K. Karikari V. Filipović
  10. 74' A. Sanjairag
  11. 80' N. Sayriya
  12. 82' S. Tumsuwan N. Prachobklang
  13. 82' A. Sangram E. Phumpipha
  14. 83' N. Biesamrit S. Kunmee
  15. 90'+6 Valdo · A. Sangram 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Nakhon Pathom HLV: A. Nawas
  1. 39W. Srathongjan
  2. 31E. Phumpipha ▼ 82'
  3. 65T. Auksornsri
  4. 5V. Filipović ▼ 72'
  5. 27A. Jaiphet
  6. 4T. Nakarawong
  7. 8N. Kokfai ▼ 72'
  8. 13L. Ablorh
  9. 21N. Prachobklang ▼ 82'
  10. 11Valdo
  11. 10T. Ito

Dự bị 12

  1. 29A. Changthong ▲ 72'
  2. 20K. Karikari ▲ 72'
  3. 99S. Tumsuwan ▲ 82'
  4. 33A. Sangram ▲ 82'
  5. 55C. Otton
  6. 14T. Chim-ong
  7. 6J. Phupha
  8. 66S. Chaolaokhwan
  9. 2M. Worapanichkan
  10. 3C. Chuchai
  11. 19T. Montree
  12. 59W. Buathong
Nakhon Ratchasima FC HLV: T. Po-On
  1. 36T. Noorach
  2. 29N. Ansell
  3. 92T. Paibulkijcharoen
  4. 15W. Thaweesuk ▼ 61'
  5. 8W. Jiraphaksiri
  6. 4S. Kunmee ▼ 83'
  7. 23Dennis Murillo ▼ 54'
  8. 7G. Houla
  9. 10Deyvison Fernandes
  10. 37N. Sayriya
  11. 19S. Romphopak

Dự bị 12

  1. 6Lee Jong-Cheon ▲ 54'
  2. 16A. Sanjairag ▲ 61'
  3. 30N. Biesamrit ▲ 83'
  4. 17P. Khamphaeng
  5. 24P. Perm
  6. 1P. Prathumma
  7. 5W. Nueangprakaew
  8. 21N. Jaroenbut
  9. 31Pinnawat Phonsawang
  10. 48R. Bangsungnoen
  11. 44Peerapat Phonsawang
  12. 33T. Plodkeaw

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 92 - 20 +72 70
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 63 - 30 +33 69
3
BG Pathum United F.C.
30 47 - 34 +13 53
4
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 65 - 47 +18 52
5
Port F.C.
30 52 - 39 +13 48
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 46 - 39 +7 45
7
Prachuap
30 49 - 39 +10 44
8
Lamphun Warrior
30 36 - 39 -3 37
9
Uthai Thani
30 37 - 35 +2 37
10
Sukhothai FC
30 47 - 54 -7 36
11
Chiangrai United F.C.
30 33 - 51 -18 36
12
Rayong FC
30 41 - 59 -18 32
13
Nakhon Ratchasima FC
30 36 - 57 -21 32
14
Nong Bua Pitchaya
30 37 - 62 -25 27
15
Nakhon Pathom
30 30 - 59 -29 23
16
Khon Kaen United
30 21 - 68 -47 18
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
34Ghi được46
64Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu