Nakhon Pathom
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Trat

Nakhon Pathom vs Câu lạc bộ bóng đá Trat

Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Trat tại Thai League 1, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 4, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 21
Sân vận động
Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
Phong độ
WLWDD Nakhon Pathom
WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
  1. 24' Nattanan Biesamrit
  2. 45'+1 Jorge Fellipe
  3. HT0-0
  4. 63' Nuttee Noiwilai
  5. 68' L. Ablorh · K. Phutchan 1-0
  6. 72' K. Phutchan · K. Boonma 2-0
  7. 73' S. Chaolaokhwan K. Wongkeaw
  8. 90'+1 Parinya Utapao
  9. 90' Wattanachai Srathongjan
  10. 90' N. Prachobklang K. Phutchan
  11. 90'+6 2-1 P. Autapolphản lưới
  12. FT2-1

Đội hình

Nakhon Pathom Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Nawas
  1. 39W. Srathongjan 7.0
  2. 21N. Noiwilai 6.7
  3. 28P. Autapol 6.7
  4. 4A. Chegini 6.3
  5. 33A. Sangram 6.6
  6. 7K. Wongkeaw ▼ 73' 7.3
  7. 30N. Biesamrit 7.5
  8. 13L. Ablorh 7.3
  9. 40A. Durosinmi 6.6
  10. 11K. Boonma 6.6
  11. 70K. Phutchan ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 66S. Chaolaokhwan ▲ 73' 6.7
  2. 54N. Prachobklang ▲ 90'
  3. 27A. Jaiphet
  4. 64J. Phupha
  5. 29S. Wattayuchutikul
  6. 53N. Jochaworu
  7. 18N. Worasut
  8. 9Evandro Paulista
  9. 26Zaw Min Tun
Câu lạc bộ bóng đá Trat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Chaiyaphuak
  1. 18T. Auksonsri 6.2
  2. 36T. Sujarit 6.9
  3. 12A. Aguinaldo 6.6
  4. 46Jorge Fellipe 7.9
  5. 2Thitawee Auksornsri 6.9
  6. 24S. Ratniyom 6.9
  7. 7P. Jarunai 6.9
  8. 6Thitathorn Auksornsri 6.9
  9. 20D. Horikoshi 7.3
  10. 8Lee Keun-Ho 6.6
  11. 10L. Cohen 7.0

Dự bị 9

  1. 19N. Daorueang
  2. 14M. Budrak
  3. 4C. Raksongkham
  4. 3P. Phatthaphon
  5. 88P. Poomsongtham
  6. 11S. Thongkot
  7. 27R. Whanchuen
  8. 16A. Klinkosum
  9. 30P. Yoskrai

Thống kê

047
610
45%Kiểm soát bóng55%
16Dứt điểm13
4Trúng đích4
8Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
3Cứu thua2
268Chuyền bóng330
175Chuyền chính xác242
65%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
51Ghi được44
62Thủng lưới70
1.46Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu