Câu lạc bộ bóng đá Trat
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Nakhon Pathom

Câu lạc bộ bóng đá Trat vs Nakhon Pathom

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Trat 4-3 Nakhon Pathom tại Thai League 1, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Trat thắng 4, hòa 2, Nakhon Pathom thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 7
Sân vận động
Trat Provincial Central Stadium, Trat
Phong độ
WWLDD Câu lạc bộ bóng đá Trat
WWLWD Nakhon Pathom
  1. 21' 0-1 A. Berg
  2. 23' Evandro Paulista · T. Sujarit 1-1
  3. 32' L. Ablorh
  4. 39' 1-2 S. Nnamani · T. Ito
  5. 43' S. Ratniyorm
  6. HT1-2
  7. 46' N. Noiwilai N. Kamonchit
  8. 47' T. Sujarit
  9. 56' A. Jaiphet
  10. 57' N. Biesamrit K. Puspakom
  11. 58' Evandro Paulista11m 2-2
  12. 59' C. Chuchai S. Nnamani
  13. 68' N. Sombatyotha Yashir Islame
  14. 73' A. Sangrum
  15. 76' M. Budrak P. Jarunai
  16. 90'+7 R. Janchaichit R. Wiroonsri
  17. 90'+7 S. Thongkot L. Cohen
  18. 90'+3 N. Prachobklang A. Durosinmi
  19. 90'+3 S. Tumsuwan T. Ito
  20. 90' Jorge Fellipe · Evandro Paulista 3-2
  21. 90'+2 S. Ratniyom · L. Cohen 4-2
  22. 90'+7 4-3 L. Ablorh
  23. FT4-3

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Trat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Chaiyaphuak
  1. 25S. Srinothai 6.6
  2. 36T. Sujarit 6.9
  3. 4C. Raksongkham 6.3
  4. 46Jorge Fellipe 7.6
  5. 3P. Phatthaphon 6.2
  6. 24S. Ratniyom 7.3
  7. 5R. Wiroonsri ▼ 90' 6.7
  8. 7P. Jarunai ▼ 76' 7.0
  9. 8Yashir Islame ▼ 68' 6.6
  10. 99Evandro Paulista ⚽2 9.6
  11. 10L. Cohen ▼ 90' 8.7

Dự bị 9

  1. 9N. Sombatyotha ▲ 68' 6.7
  2. 14M. Budrak ▲ 76' 6.7
  3. 39R. Janchaichit ▲ 90'
  4. 11S. Thongkot ▲ 90'
  5. 1W. Sukhuna
  6. 88P. Poomsongtham
  7. 27R. Whanchuen
  8. 21P. Kantanet
  9. 16A. Klinkosum
Nakhon Pathom Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Nawas
  1. 39W. Srathongjan 6.2
  2. 5N. Kamonchit ▼ 46' 6.3
  3. 28P. Autapol 6.5
  4. 27A. Jaiphet 5.5
  5. 33A. Sangram 6.5
  6. 8A. Berg 7.2
  7. 48K. Puspakom ▼ 57' 6.7
  8. 13L. Ablorh 7.2
  9. 40A. Durosinmi ▼ 90' 7.5
  10. 10T. Ito ▼ 90' 6.9
  11. 9S. Nnamani ▼ 59' 7.3

Dự bị 9

  1. 21N. Noiwilai ▲ 46' 6.5
  2. 30N. Biesamrit ▲ 57' 6.5
  3. 3C. Chuchai ▲ 59' 6.3
  4. 54N. Prachobklang ▲ 90'
  5. 99S. Tumsuwan ▲ 90'
  6. 29S. Wattayuchutikul
  7. 47C. Thisud
  8. 20W. Buathong
  9. 7K. Wongkeaw

Thống kê

015
721
52%Kiểm soát bóng48%
22Dứt điểm10
7Trúng đích7
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc7
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
351Chuyền bóng331
305Chuyền chính xác270
87%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
44Ghi được51
70Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu