Police Tero
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nakhon Pathom

Police Tero vs Nakhon Pathom

Tỷ số chung cuộc: Police Tero 1-1 Nakhon Pathom tại Thai League 1, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Police Tero thắng 3, hòa 1, Nakhon Pathom thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 20
Sân vận động
Boonyachinda Stadium, Bangkok
Phong độ
DWLWW Police Tero
WWLWD Nakhon Pathom
  1. 32' 0-1 N. Biesamrit · A. Chegini
  2. 34' Amir Ali Chegini
  3. HT0-1
  4. 46' T. Churok Wellington Priori
  5. 46' N. Kamonchit P. Autapol
  6. 53' N. Worasut A. Berg
  7. 59' P. Kaminthong Yashir Islame
  8. 59' S. Bunta D. Darbellay
  9. 71' Juvhel Tsoumou
  10. 73' Evandro Paulista
  11. 74' J. Tsoumou11m 1-1
  12. 76' K. Boonma Evandro Paulista
  13. 78' Sorawit Panthong
  14. 85' Nattanan Biesamrit
  15. 90'+2 S. Wattayuchutikul A. Sangram
  16. 90'+2 S. Chaolaokhwan T. Ito
  17. FT1-1

Đội hình

Police Tero Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Tan Hoe
  1. 29N. Makthuam 7.5
  2. 2E. Samre 7.3
  3. 35I. Honny 6.9
  4. 30M. Creevey 6.7
  5. 19Y. Chaowana 6.7
  6. 33Yashir Islame ▼ 59' 6.6
  7. 6Wellington Priori ▼ 46' 7.0
  8. 42S. Panthong 6.3
  9. 13A. Beraheng 6.9
  10. 9J. Tsoumou 8.2
  11. 27D. Darbellay ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 8T. Churok ▲ 46' 6.3
  2. 14P. Kaminthong ▲ 59' 6.6
  3. 11S. Bunta ▲ 59' 6.6
  4. 44R. Moraksa
  5. 4P. Harape
  6. 15C. Buangam
  7. 25Y. Teangdar
  8. 31A. Noichuenphan
  9. 3T. Inprakhon
Nakhon Pathom Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Nawas
  1. 39W. Srathongjan 6.9
  2. 21N. Noiwilai 7.3
  3. 28P. Autapol ▼ 46' 6.9
  4. 4A. Chegini 6.9
  5. 33A. Sangram ▼ 90' 7.0
  6. 8A. Berg ▼ 53' 6.6
  7. 30N. Biesamrit 7.3
  8. 13L. Ablorh 6.6
  9. 70K. Phutchan 7.5
  10. 9Evandro Paulista ▼ 76' 6.9
  11. 10T. Ito ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 5N. Kamonchit ▲ 46' 6.7
  2. 18N. Worasut ▲ 53' 6.5
  3. 11K. Boonma ▲ 76' 6.9
  4. 29S. Wattayuchutikul ▲ 90'
  5. 66S. Chaolaokhwan ▲ 90'
  6. 27A. Jaiphet
  7. 7K. Wongkeaw
  8. 20W. Buathong
  9. 26Zaw Min Tun

Thống kê

016
420
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm14
2Trúng đích5
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
376Chuyền bóng278
306Chuyền chính xác193
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 70 - 27 +43 69
2
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 58 - 24 +34 61
3
Port F.C.
30 72 - 37 +35 57
4
BG Pathum United F.C.
30 59 - 38 +21 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 64 - 45 +19 52
6
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 39 - 35 +4 39
7
Uthai Thani
30 39 - 55 -16 35
8
Khon Kaen United
30 44 - 58 -14 35
9
Lamphun Warrior
30 45 - 47 -2 35
10
Prachuap
30 33 - 39 -6 34
11
Chiangrai United F.C.
30 31 - 35 -4 34
12
Nakhon Pathom
30 37 - 53 -16 33
13
Sukhothai FC
30 34 - 60 -26 32
14
Chonburi FC
30 33 - 52 -19 30
15
Police Tero
30 38 - 67 -29 28
16
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 40 - 64 -24 26
AFC Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
41Ghi được51
74Thủng lưới62
1.28Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu