Nakhon Pathom vs Police Tero
Tỷ số chung cuộc: Nakhon Pathom 1-2 Police Tero tại Thai League 1, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nakhon Pathom thắng 1, hòa 1, Police Tero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Nakhon Pathom Municipality Sport School Stadium, Nakhon Pathom
- Phong độ
- WWLWD Nakhon Pathom
- DWLWW Police Tero
- 13' L. Ablorh 1-0
- 22' C. Tisut
- 26' 1-1 Jeong Woo-Geun11m
- 42' 1-2 D. Villanueva
- HT1-2
- 56' S. Yapp
- 58' ▲ N. Prachobklang ▼ C. Thisud
- 68' N. Noiwilai
- 73' ▲ S. Tumsuwan ▼ S. Nnamani
- 73' ▲ N. Kamonchit ▼ N. Noiwilai
- 73' ▲ J. Phokhi ▼ D. Villanueva
- 73' ▲ M. Creevey ▼ A. Sosungnoen
- 76' M. Creevey
- 77' S. Tumsuwan
- 81' S. Panthong
- 85' S. Nasri
- 85' ▲ A. Fomthaisong ▼ E. Samre
- 85' ▲ Y. Chaowana ▼ S. Yapp
- 88' A. Fomthaisong
- 90' ▲ K. Boonma ▼ A. Sangram
- 90'+4 ▲ S. Namphueng ▼ S. Panthong
- FT1-2
Đội hình
- 39W. Srathongjan
- 28P. Autapol
- 33A. Sangram ▼ 90'
- 4A. Chegini
- 21N. Noiwilai ▼ 73'
- 47C. Thisud ▼ 58'
- 13L. Ablorh
- 30N. Biesamrit
- 8A. Berg
- 10T. Ito
- 9S. Nnamani ▼ 73'
Dự bị 9
- 54N. Prachobklang ▲ 58'
- 99S. Tumsuwan ▲ 73'
- 5N. Kamonchit ▲ 73'
- 11K. Boonma ▲ 90'
- 53N. Jochaworu
- 3C. Chuchai
- 29S. Wattayuchutikul
- 7K. Wongkeaw
- 48K. Puspakom
- 24S. Nasri
- 35I. Honny
- 32D. Villanueva ▼ 73'
- 4J. Thongsaengphrao
- 23A. Sosungnoen ▼ 73'
- 2E. Samre ▼ 85'
- 6Wellington Priori
- 42S. Panthong ▼ 90'
- 10K. Karikari
- 9Jeong Woo-Geun
- 17S. Yapp ▼ 85'
Dự bị 9
- 11J. Phokhi ▲ 73'
- 30M. Creevey ▲ 73'
- 20A. Fomthaisong ▲ 85'
- 19Y. Chaowana ▲ 85'
- 18S. Namphueng ▲ 90'
- 13A. Beraheng
- 7N. Munsuwan
- 15C. Buangam
- 29N. Makthuam
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
51Ghi được41
62Thủng lưới74
1.46Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai23