Chiangrai United F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
Tỷ số chung cuộc: Chiangrai United F.C. 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Buriram United tại Thai League 1, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chiangrai United F.C. thắng 0, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Leo Chiangrai Stadium, Chiang Rai
- Phong độ
- WDWWD Chiangrai United F.C.
- WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
- 8' Kim Ji-Min
- 43' Bill
- HT0-0
- 46' ▲ S. Suvannaseat ▼ G. Verzura
- 66' Min-hyeok Kim
- 67' ▲ T. Inprakhon ▼ N. Dumitru
- 70' Thawatchai Inprakhon
- 75' ▲ P. Jantawong ▼ S. Singmui
- 78' Rattanakorn Maikami
- 82' ▲ N. Kaewcharoen ▼ Kim Ji-Min
- 82' ▲ M. Ballini ▼ T. Srisai
- 85' Sivakorn Tiatrakul
- 86' ▲ S. Peenagatapho ▼ R. Maikami
- 88' ▲ T. Jaihan ▼ S. Tiatrakul
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Anuin 7.2
- 32M. Promsawat 6.9
- 3T. Srisai ▼ 82' 7.3
- 5Diego Landis 7.3
- 55V. Filipović 7.2
- 30S. Singmui ▼ 75' 7.2
- 17G. Verzura ▼ 46' 6.2
- 4A. Meethoum 6.9
- 10S. Tiatrakul ▼ 88' 6.9
- 99Kim Ji-Min ▼ 82' 6.7
- 9Bill 6.7
Dự bị 9
- 7S. Suvannaseat ▲ 46' 6.9
- 26P. Jantawong ▲ 75' 7.0
- 19N. Kaewcharoen ▲ 82' 6.6
- 23M. Ballini ▲ 82' 6.3
- 20T. Jaihan ▲ 88'
- 21S. Pateh
- 22A. Worawong
- 35A. Etirat
- 14P. Sripudpong
- 1S. Tedsungnoen 6.9
- 8R. Maikami ▼ 86' 7.6
- 11Dion-Johan Cools 7.5
- 92Kim Min-Hyeok 7.7
- 5T. Bunmathan 8.0
- 6P. Chamrasamee 7.2
- 20G. Čaušić 7.5
- 7N. Dumitru ▼ 67' 6.6
- 9S. Chaided 7.2
- 2S. Haiprakhon 7.6
- 26L. Doumbouya 7.6
Dự bị 9
- 55T. Inprakhon ▲ 67' 6.9
- 25S. Peenagatapho ▲ 86' 6.5
- 3P. Hemviboon
- 29A. Boodjinda
- 14C. Thanklang
- 4L. James
- 95S. Ratree
- 49P. Petra
- 18Y. Teangdar
Thống kê
03⚑4
⚑1030
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm18
2Trúng đích1
5Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
4Phạt góc10
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua2
290Chuyền bóng411
223Chuyền chính xác358
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 27 | +43 | 69 | |
| 2 | 30 | 58 - 24 | +34 | 61 | |
| 3 | 30 | 72 - 37 | +35 | 57 | |
| 4 | 30 | 59 - 38 | +21 | 54 | |
| 5 | 30 | 64 - 45 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 35 | +4 | 39 | |
| 7 | 30 | 39 - 55 | -16 | 35 | |
| 8 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 9 | 30 | 45 - 47 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 31 - 35 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 37 - 53 | -16 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 14 | 30 | 33 - 52 | -19 | 30 | |
| 15 | 30 | 38 - 67 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 40 - 64 | -24 | 26 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu43
42Ghi được95
41Thủng lưới51
1.2Bàn thắng mỗi trận2.21
11Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn27
15Hiệp hai55