Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Chiangrai United F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United vs Chiangrai United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United 2-1 Chiangrai United F.C. tại FA Cup, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Buriram United thắng 8, hòa 2, Chiangrai United F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Sân vận động
Chang Arena, Buriram
Phong độ
WWWDD Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
WDWWD Chiangrai United F.C.
  1. 17' 0-1 J. Emaviwe
  2. 42' Dion Cools 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Mueanta A. Berg
  5. 53' Ralph Lee Seung-Won
  6. 53' S. Thinjom Lee Jung-Moon
  7. 74' R. Maikami P. Sookjitthammakul
  8. 74' G. Čaušić C. Good
  9. 74' M. Boakye Bissoli
  10. 90'+6 P. Phanitchakun T. Pimoytha
  11. 97' S. Suvannaseat A. Meethoum
  12. 97' M. Promsawat G. Verzura
  13. 105' S. Kannoo H. Stewart
  14. 111' G. Čaušić11m 2-1
  15. 114' S. Ratree S. Chaided
  16. 118' P. Hemviboon S. Mueanta
  17. FT2-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Buriram United HLV: Osmar Loss
  1. 13N. Etheridge
  2. 6C. Good ▼ 74'
  3. 11Dion Cools
  4. 22Ko Myeong-Seok
  5. 40J. Tabinas
  6. 44P. Žulj
  7. 16K. Dougall
  8. 27P. Sookjitthammakul ▼ 74'
  9. 18A. Berg ▼ 46'
  10. 9S. Chaided ▼ 114'
  11. 7Bissoli ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 21S. Mueanta ▲ 46'
  2. 8R. Maikami ▲ 74'
  3. 23G. Čaušić ▲ 74'
  4. 45M. Boakye ▲ 74'
  5. 95S. Ratree ▲ 114'
  6. 3P. Hemviboon ▲ 118'
  7. 4L. James
  8. 28M. Creevey
  9. 34C. Bootprom
Chiangrai United F.C. HLV: W. Wangsawad
  1. 1A. Worawong
  2. 3T. Srisai
  3. 44Júlio César
  4. 6J. Emaviwe
  5. 55T. Pimoytha ▼ 90'
  6. 17G. Verzura ▼ 97'
  7. 9Lee Seung-Won ▼ 53'
  8. 29A. Meethoum ▼ 97'
  9. 88H. Stewart ▼ 105'
  10. 11Carlos Iury
  11. 5Lee Jung-Moon ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 8Ralph ▲ 53'
  2. 10S. Thinjom ▲ 53'
  3. 4P. Phanitchakun ▲ 90'
  4. 7S. Suvannaseat ▲ 97'
  5. 32M. Promsawat ▲ 97'
  6. 99S. Kannoo ▲ 105'
  7. 22S. Wongruankhum
  8. 40C. Prachuabmon

So sánh

61Trận đấu36
155Ghi được47
49Thủng lưới56
2.54Bàn thắng mỗi trận1.31
32Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn18
96Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu