Simba
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Geita Gold

Simba vs Geita Gold

Tỷ số chung cuộc: Simba 2-0 Geita Gold tại Ligi kuu Bara, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Simba thắng 6, hòa 1, Geita Gold thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 5
Sân vận động
KMC Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
WWWWW Simba
WLWDL Geita Gold
  1. 12' A. Chirwa
  2. 23' M. I. Kassim
  3. 23' C. Chama · L. Gueye 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' L. Gueye · N. Chilambo 2-0
  6. 60' N. Kaboma M. I. Kassim
  7. 60' V. Alfred A. Chirwa
  8. 61' Y. Kagoma M. Abraham
  9. 61' I. Doumbia L. Gueye
  10. 63' M. Abraham
  11. 74' B. Msimu E. Mpanzu
  12. 74' K. Makgalwa A. A. Oura
  13. 78' A. Shakur R. Ng'ondya
  14. 78' I. Kuzoza O. Hamis
  15. 80' I. Loemba N. Maema
  16. FT2-0

Đội hình

Simba HLV: Steve Barker
  1. 39A. Rafiu Kassali
  2. 60H. Mbegu
  3. 26N. Chilambo
  4. 25I. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 35N. Maema ▼ 80'
  7. 7L. Gueye ▼ 61'
  8. 17C. Chama
  9. 34E. Mpanzu ▼ 74'
  10. 18M. Abraham ▼ 61'
  11. 20A. A. Oura ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. I. Nindi
  3. V. Masinde
  4. Y. Kagoma ▲ 61'
  5. 19B. Msimu ▲ 74'
  6. H. Semfuko
  7. I. Mgunda
  8. 29I. Doumbia ▲ 61'
  9. I. Loemba ▲ 80'
  10. 11K. Makgalwa ▲ 74'
Geita Gold
  1. 48F. Frank
  2. 12K. Makasi
  3. 3P. Datius
  4. 5H. Mohamed
  5. 28A. Ali
  6. 13A. Yassin
  7. 26O. Hamis ▼ 78'
  8. 10R. Ng'ondya ▼ 78'
  9. 33M. I. Kassim ▼ 60'
  10. 9M. Shaban
  11. 7A. Chirwa ▼ 60'

Dự bị 10

  1. 18I. Nakapi
  2. 14A. Shakur ▲ 78'
  3. C. Tebandeke
  4. 17J. Mkele
  5. 23N. Kaboma ▲ 60'
  6. 56I. Kuzoza ▲ 78'
  7. 27V. Abubakar
  8. 39F. Ngoye
  9. 50E. Mwakyusa
  10. 65V. Alfred ▲ 60'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Mbeya City
5 6 - 2 +4 10
6
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
7
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
8
Polisi Tanzania
5 7 - 7 0 7
9
Dodoma Jiji
5 3 - 4 -1 7
10
JKT Tanzania
5 6 - 8 -2 7
11
Namungo
6 6 - 10 -4 6
12
Coastal Union
5 4 - 8 -4 4
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu5
10Ghi được9
2Thủng lưới7
1.67Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu