Fountain Gate vs Mbeya City
Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 0-2 Mbeya City tại Ligi kuu Bara, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 2, hòa 1, Mbeya City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 4
- Phong độ
- LWLLL Fountain Gate
- LWWWD Mbeya City
- HT0-0
- 61' Yellow Card
- 85' 0-1 Mbeya City
- 87' 0-2 Mbeya City
- FT0-2
Đội hình
- 18I. Parapanda
- 64K. Kasuku
- 29J. Shiga
- 6O. Awara
- 15D. Mukombozi
- 9C. Obasi
- 22S. Said
- 20A. Athuman
- 33T. Brown
- 27H. Kindemile
- 60S. Mgunda
Dự bị 10
- 55H. Mey
- 14L. Maneno
- 16F. Anacret
- 19A. Mtambi
- 28M. Kilusomo
- 40G. Katunzi
- 49J. Mwansasu
- 56O. Aloyce
- A. Ramadhani
- G. Sasai
- 31T. Reuben
- 10E. Ambokile
- 5Y. Seleman Mbegu
- 8O. Buzungu
- 14N. Mbarouk
- 17W. Mwani
- 20H. Haji
- 21J. Mwanuke
- 22V. Mayanga
- 26A. Buha
- 32A. Denis
Dự bị 9
- 4K. Pillar
- 11I. Aziz
- 18S. Dondola
- M. Bathigil
- 23M. Joseph
- 29G. Chota
- 39B. Kanju
- 49O. Mwajanga
- 60B. Maranyingi
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | 6 - 6 | 0 | 9 | |
| 7 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 7 | |
| 10 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 11 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 13 | 5 | 3 - 5 | -2 | 3 | |
| 14 | 5 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 1 | |
| 16 | 5 | 4 - 13 | -9 | 1 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
5Trận đấu5
1Ghi được6
8Thủng lưới2
0.2Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn1
0Hiệp hai5