Fountain Gate
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mbeya City

Fountain Gate vs Mbeya City

Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 0-1 Mbeya City tại Ligi kuu Bara, 18 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 2, hòa 1, Mbeya City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 1
Phong độ
LWLLL Fountain Gate
LWWWD Mbeya City
  1. HT0-0
  2. 56' A. Buha M. Issa
  3. 56' D. Lukandamila R. Msuya
  4. 57' 0-1 H. Kyombo11m
  5. 73' K. Haruna H. Ally
  6. 81' S. Theodory O. Chibada
  7. FT0-1

Đội hình

Fountain Gate
  1. 18F. Anacret
  2. 46S. Mpozi
  3. 31S. Hassan
  4. 28J. Shiga
  5. 14L. Maneno
  6. 13A. Yassin
  7. 55H. Ally ▼ 73'
  8. 4D. Joram
  9. 16E. Mokono
  10. 39M. Abdi
  11. 22S. Said

Dự bị 3

  1. A. Mtambi
  2. K. Haruna ▲ 73'
  3. M. Kilusomo
Mbeya City
  1. 48B. Kakolanya
  2. 10E. Ambokile
  3. 2I. Ame
  4. 5Y. Seleman Mbegu
  5. 7H. Kyombo
  6. 15D. Mwasa
  7. 19R. Msuya ▼ 56'
  8. 22V. Mayanga
  9. 24M. Issa ▼ 56'
  10. 44O. Chibada ▼ 81'
  11. 60B. Maranyingi

Dự bị 10

  1. P. Mwalyanzi
  2. K. Pillar
  3. G. Mwaipola
  4. S. Theodory ▲ 81'
  5. J. Ambukege
  6. J. Mwaibindi
  7. A. Buha ▲ 56'
  8. M. Magogwa
  9. H. Mussa
  10. D. Lukandamila ▲ 56'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
25Ghi được26
44Thủng lưới41
0.83Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu