Mbeya City
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mashujaa

Mbeya City vs Mashujaa

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 2-1 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 1, hòa 1, Mashujaa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 3
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
LWWWD Mbeya City
LLWLW Mashujaa
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 H. Lidah
  3. 57' Yellow Card
  4. 69' A. Buha 1-1
  5. 80' O. Mwajanga 2-1
  6. 90'+3 Yellow Card
  7. FT2-1

Đội hình

Mbeya City
  1. 31T. Reuben
  2. 10E. Ambokile
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 8O. Buzungu
  5. 14N. Mbarouk
  6. 17W. Mwani
  7. 20H. Haji
  8. 21J. Mwanuke
  9. 22V. Mayanga
  10. 26A. Buha
  11. 32M. Simon

Dự bị 10

  1. 18S. Dondola
  2. 23M. Joseph
  3. 29G. Chota
  4. 60B. Maranyingi
  5. 39B. Kanju
  6. 11I. Aziz
  7. 4K. Pillar
  8. 49O. Mwajanga
  9. 42H. Dilunga
  10. 27J. Mbaga
Mashujaa
  1. 43M. Malik
  2. 3H. Lyawatwa
  3. 20M. Mwakinyuke
  4. 2A. Mangalo
  5. 27S. Madeleke
  6. 4S. Onditi
  7. 45M. Joseph
  8. 54H. Lidah
  9. 39M. Daudi
  10. 16S. Naushad
  11. 7C. Mhagama

Dự bị 10

  1. 31W. Maseke
  2. 14J. Machela
  3. 5A. Mfuko
  4. 6B. Mtuwi
  5. 23T. Simba
  6. 21H. Chanongo
  7. 11M. Balama
  8. 10S. Kihimbwa
  9. 13S. Mgandila
  10. 44F. Mihambo

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Mbeya City
5 6 - 2 +4 10
6
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
7
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
8
Polisi Tanzania
5 7 - 7 0 7
9
Dodoma Jiji
5 3 - 4 -1 7
10
JKT Tanzania
5 6 - 8 -2 7
11
Namungo
6 6 - 10 -4 6
12
Coastal Union
5 4 - 8 -4 4
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu6
6Ghi được6
2Thủng lưới6
1.2Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu