Mbeya City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mashujaa

Mbeya City vs Mashujaa

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 0-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 1, hòa 1, Mashujaa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 22
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
LWWWD Mbeya City
LLWLW Mashujaa
  1. 34' J. Kibaya M. Said
  2. HT0-0
  3. 58' P. Mwalyanzi H. Dilunga
  4. 58' O. Abdallah A. Buha
  5. 63' M. Balama C. Mhagama
  6. 63' D. Uromi M. Vuai
  7. 68' M. Simon E. Ambokile
  8. 76' S. Naushad W. Mwani
  9. FT0-0

Đội hình

Mbeya City
  1. 30H. Mussa
  2. 60B. Maranyingi
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 2I. Ame
  5. 28K. Pemba
  6. 26A. Buha ▼ 58'
  7. 10E. Ambokile ▼ 68'
  8. 54H. Lidah
  9. 19R. Msuya
  10. 17W. Mwani ▼ 76'
  11. 42H. Dilunga ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 18S. Dondola
  2. 4K. Pillar
  3. 15D. Mwasa
  4. 33K. Kijili
  5. 3P. Mwalyanzi ▲ 58'
  6. 6A. Yassin
  7. 11O. Abdallah ▲ 58'
  8. 16S. Naushad ▲ 76'
  9. 32M. Simon ▲ 68'
Mashujaa
  1. 30P. Munthali
  2. 4S. Onditi
  3. 13Said Juma
  4. 20M. Mwakinyuke
  5. 25M. Salum
  6. 8S. Kihimbwa
  7. 27S. Madeleke
  8. 7A. Mohamed
  9. 17M. Vuai ▼ 63'
  10. 22C. Mhagama ▼ 63'
  11. 49M. Said ▼ 34'

Dự bị 9

  1. 35L. Kanyonga
  2. 6B. Mtuwi
  3. 21N. Shaban
  4. 33K. Yusuph
  5. 11M. Balama ▲ 63'
  6. 19J. Kibaya ▲ 34'
  7. 28D. Uromi ▲ 63'
  8. 37A. Bakari
  9. 66I. Mgunda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
26Ghi được15
41Thủng lưới27
0.81Bàn thắng mỗi trận0.5
11Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu