Mbeya City
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dodoma Jiji

Mbeya City vs Dodoma Jiji

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 2-0 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 3, hòa 4, Dodoma Jiji thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 2
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WWWDL Mbeya City
LLWWW Dodoma Jiji
  1. 8' W. Mwani 1-0
  2. 14' Yellow Card
  3. 21' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 54' Yellow Card
  6. 64' Yellow Card
  7. 72' Y. Seleman Mbegu 2-0
  8. FT2-0

Đội hình

Mbeya City
  1. 31T. Reuben
  2. 10E. Ambokile
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 8O. Buzungu
  5. 14N. Mbarouk
  6. 17W. Mwani
  7. 20H. Haji
  8. 21J. Mwanuke
  9. 22V. Mayanga
  10. 26A. Buha
  11. 32A. Yassin

Dự bị 9

  1. 18S. Dondola
  2. 23M. Joseph
  3. 29G. Chota
  4. 60B. Maranyingi
  5. 19H. Majimengi
  6. 4K. Pillar
  7. B. Kanju
  8. 49O. Mwajanga
  9. 11I. Aziz
Dodoma Jiji
  1. 31A. Salim
  2. 13A. Kimweli
  3. 40G. Kamagi
  4. 26A. Nsata
  5. 24A. Banda
  6. 20Y. Kibamba
  7. 21I. Kipagwile
  8. 16B. Ngassa
  9. 11W. Edgar
  10. 5H. Beya
  11. 10D. Saliboko

Dự bị 10

  1. M. Mbisa
  2. P. Mukrimu
  3. 2A. Ngalema
  4. 33M. Mhilu
  5. 60O. Shaban
  6. 17I. Ngecha
  7. A. Shehame
  8. 59E. Tepsi
  9. 30G. Kasanga
  10. H. Rajab

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
5 15 - 2 +13 15
2
Simba
5 9 - 2 +7 15
3
Azam
6 11 - 5 +6 14
4
Singida Black Stars
6 13 - 9 +4 10
5
Mbeya City
5 6 - 2 +4 10
6
Dodoma Jiji
6 4 - 4 0 10
7
Mashujaa
6 6 - 6 0 9
8
Geita Gold
5 9 - 7 +2 7
9
Polisi Tanzania
5 7 - 7 0 7
10
JKT Tanzania
5 6 - 8 -2 7
11
Namungo
7 6 - 11 -5 6
12
Coastal Union
5 4 - 8 -4 4
13
Tabora United
5 3 - 5 -2 3
14
Fountain Gate
5 1 - 8 -7 3
15
Pamba Jiji
5 3 - 10 -7 1
16
Kagera Sugar
5 4 - 13 -9 1
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
6Ghi được4
4Thủng lưới4
1Bàn thắng mỗi trận0.67
3Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn0
5Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu