Dodoma Jiji
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mbeya City

Dodoma Jiji vs Mbeya City

Tỷ số chung cuộc: Dodoma Jiji 1-1 Mbeya City tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dodoma Jiji thắng 2, hòa 4, Mbeya City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 29
Phong độ
LLWWW Dodoma Jiji
WWWDL Mbeya City
  1. 13' 0-1 A. Buha11m
  2. 28' I. Kipagwile · D. Mhilu 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' Yellow Card
  5. 63' S. Naushad H. Dilunga
  6. 65' A. Kimweli I. Ngecha
  7. 72' S. Khleffin M. Kibuta
  8. 72' J. Waziri F. Kayanda
  9. 74' H. Majimengi W. Mwani
  10. FT1-1

Đội hình

Dodoma Jiji
  1. 38M. Hussein
  2. 17I. Ngecha ▼ 65'
  3. 3A. Bikoko
  4. 20D. Mhilu
  5. 53F. Kayanda ▼ 72'
  6. 14M. Kibuta ▼ 72'
  7. 11W. Edgar
  8. 4H. Seif
  9. 6S. Hoza
  10. 21I. Kipagwile
  11. 27N. Munganga

Dự bị 9

  1. 1C. Mhagama
  2. 7D. Ambundo
  3. 9Y. Mgaza
  4. 28S. Khleffin ▲ 72'
  5. 16B. Ngassa
  6. 13A. Kimweli ▲ 65'
  7. 10J. Waziri ▲ 72'
  8. 25A. Jabiri
  9. A. Ngalema
Mbeya City
  1. 30H. Mussa
  2. 33K. Kijili
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 15D. Mwasa
  5. 28K. Pemba
  6. 26A. Buha
  7. 10E. Ambokile
  8. 54H. Lidah
  9. 19R. Msuya
  10. 42H. Dilunga ▼ 63'
  11. 17W. Mwani ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 4K. Pillar
  2. 6A. Yassin
  3. 18S. Dondola
  4. 11O. Abdallah
  5. 20H. Majimengi ▲ 74'
  6. 32M. Simon
  7. 60B. Maranyingi
  8. 55M. Zuberi
  9. 16S. Naushad ▲ 63'

Thống kê

011
200
52%Kiểm soát bóng48%
5Dứt điểm2
1Trúng đích2
4Chệch đích0
0Bị chặn0
1Phạt góc2
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu32
25Ghi được26
33Thủng lưới41
0.86Bàn thắng mỗi trận0.81
12Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu