Mbeya City vs Tabora United
Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 0-0 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mbeya City thắng 1, hòa 2, Tabora United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 30
- Sân vận động
- Sokoine Stadium, Mbeya
- Phong độ
- WWWDL Mbeya City
- LDLDW Tabora United
- HT0-0
- 78' Yellow Card
- 83' Yellow Card
- 84' Yellow Card
- FT0-0
Đội hình
- 30H. Mussa
- 10E. Ambokile
- 5Y. Seleman Mbegu
- 11O. Abdallah
- 14D. Lukandamila
- 15D. Mwasa
- 19R. Msuya
- 26A. Buha
- 28K. Pemba
- 33K. Kijili
- 42H. Dilunga
Dự bị 10
- 2I. Ame
- 4K. Pillar
- A. Yassin
- S. Theodory
- 16S. Naushad
- 17W. Mwani
- 18S. Dondola
- 32M. Simon
- 54H. Lidah
- 60B. Maranyingi
- 1J. Amonome
- 35I. Mtengwa
- 23H. Musa
- 22J. Lazarus
- 5N. Kombo
- 33M. Yassin
- 11S. Chobwedo
- 14J. Dulazi
- 10S. Chilunda
- 21A. Nganzi
- 30J. Akandwanaho
Dự bị 10
- 39F. Bakari
- Nado
- Mbaira
- 68H. Msati
- E. Jiah
- Ochu
- Mbaa
- A. Kacou Bi
- 57J. Makoye
- 4C. Tebandeke
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
26Ghi được33
41Thủng lưới28
0.81Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai16