Tabora United vs Mbeya City
Tỷ số chung cuộc: Tabora United 0-2 Mbeya City tại Ligi kuu Bara, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 0, hòa 2, Mbeya City thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 15
- Phong độ
- LDLDW Tabora United
- WWWDL Mbeya City
- 19' Red Card
- 35' 0-1 A. Buha11m
- HT0-1
- 71' 0-2 S. Naushad
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Amonome
- 12S. Chuku
- 4C. Tebandeke
- 6K. Mugoya
- 11R. Salum
- 14J. Dulazi
- 28C. Chewe
- 33M. Yassin
- 36O. Yusufu
- 40D. Nkane
- 42A. Makame
Dự bị 7
- 39F. Bakari
- 20J. Kaiza
- 18N. Kapama
- 25I. Kichindo
- 30J. Akandwanaho
- 10S. Chilunda
- P. Ulomi
- 30H. Mussa
- 5Y. Seleman Mbegu
- 60B. Maranyingi
- 15D. Mwasa
- 28K. Pemba
- 25A. Buha
- 10E. Ambokile
- 54H. Lidah
- 9Y. Songne
- 17W. Mwani
- 42H. Dilunga
Dự bị 8
- A. Yassin
- S. Naushad
- 19R. Msuya
- 20H. Majimengi
- 24K. Suleiman
- 32M. Simon
- 22K. Kijili
- M. Zuberi
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
33Ghi được26
28Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận0.81
13Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai11