Azam
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dodoma Jiji

Azam vs Dodoma Jiji

Tỷ số chung cuộc: Azam 2-0 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 30 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azam thắng 8, hòa 1, Dodoma Jiji thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 30
Phong độ
WWDWW Azam
DLLWW Dodoma Jiji
  1. HT0-0
  2. 67' J. Ngita 1-0
  3. 90' N. Chilambo 2-0
  4. FT2-0

Đội hình

Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 20N. Chilambo
  3. 4A. Zouzou
  4. 3Y. Diaby
  5. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  6. 26A. Bitegeko
  7. 2J. Akaminko
  8. 8S. Kanoute
  9. 30J. Kitambala
  10. 19J. Ngita
  11. 9A. Suleiman

Dự bị 10

  1. 32Z. Foba
  2. 14L. Lawi
  3. 25M. Twalib
  4. 5L. Mwaikenda
  5. Nuhhu
  6. 10A. Abah
  7. 11I. Nado
  8. F. Salum
  9. 17A. Abubakar
  10. 60C. Alobogast
Dodoma Jiji
  1. 32C. Mhagama
  2. 2A. Ngalema
  3. 3A. Bikoko
  4. 13A. Kimweli
  5. 11W. Edgar
  6. 14M. Kibuta
  7. 27N. Munganga
  8. 21I. Kipagwile
  9. 53F. Kayanda
  10. 6S. Hoza
  11. 20D. Mhilu

Dự bị 9

  1. H. Rajab
  2. 7D. Ambundo
  3. 9Y. Mgaza
  4. 10J. Waziri
  5. 16B. Ngassa
  6. 18D. Mgore
  7. 28S. Khleffin
  8. 31A. Salim
  9. 38M. Hussein

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu29
63Ghi được25
18Thủng lưới33
1.58Bàn thắng mỗi trận0.86
30Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu