Dodoma Jiji
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Azam

Dodoma Jiji vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Dodoma Jiji 0-3 Azam tại Ligi kuu Bara, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dodoma Jiji thắng 1, hòa 1, Azam thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 15
Phong độ
LLWWW Dodoma Jiji
WWDWW Azam
  1. 5' 0-1 Z. Sereri · F. Salum
  2. 12' 0-2 F. Salum · Z. Sereri
  3. HT0-2
  4. 60' Y. Mgaza D. Ambundo
  5. 64' F. Salum
  6. 68' Y. Diaby
  7. 70' J. Kitambala Naldo
  8. 72' 0-3 Z. Sereri · A. Kibeku
  9. 76' G. Damian S. Khleffin
  10. 76' E. Maguli F. Kayanda
  11. 77' S. Kanoute Z. Sereri
  12. 77' M. Mzee F. Salum
  13. 81' A. Abubakar A. Kibeku
  14. FT0-3

Đội hình

Dodoma Jiji
  1. 18D. Mgore
  2. 13A. Kimweli
  3. 26A. Nsata
  4. 3A. Bikoko
  5. 40G. Kamagi
  6. 6S. Hoza
  7. 27N. Munganga
  8. 28S. Khleffin ▼ 76'
  9. 14M. Kibuta
  10. 53F. Kayanda ▼ 76'
  11. 7D. Ambundo ▼ 60'

Dự bị 10

  1. C. Mhagama
  2. Y. Mgaza ▲ 60'
  3. G. Damian ▲ 76'
  4. I. Ngecha
  5. H. Rajab
  6. E. Maguli ▲ 76'
  7. J. Waziri
  8. D. Mhilu
  9. L. Mwakyembe
  10. A. Ngalema
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 32Z. Foba
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  4. 3Y. Diaby
  5. 12P. Msindo
  6. 2J. Akaminko
  7. 23H. Mkami
  8. 52A. Kibeku ▼ 81'
  9. 6F. Salum ▼ 77'
  10. 11Naldo ▼ 70'
  11. 7Z. Sereri ▼ 77'

Dự bị 10

  1. A. Abah
  2. M. Twalib
  3. 26A. Bitegeko
  4. S. Kanoute ▲ 77'
  5. J. Kitambala ▲ 70'
  6. C. Alobogast
  7. M. Mzee ▲ 77'
  8. A. Manula
  9. N. Chilambo
  10. A. Abubakar ▲ 81'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu40
25Ghi được63
33Thủng lưới18
0.86Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới30
10Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu