Namungo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fountain Gate

Namungo vs Fountain Gate

Tỷ số chung cuộc: Namungo 0-0 Fountain Gate tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 2, hòa 3, Fountain Gate thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 29
Phong độ
WLLLL Namungo
LWLLL Fountain Gate
  1. HT0-0
  2. 46' J. Shiga J. Mwanuke
  3. 46' A. Omary O. Awara
  4. 64' H. Lukindo H. Manyanya
  5. 71' H. Kabunda C. Kipenye
  6. 76' H. Musa S. Hassan
  7. 77' Yellow Card
  8. 78' Yellow Card
  9. 90' S. Said A. Athuman
  10. FT0-0

Đội hình

Namungo
  1. 18A. Suleiman
  2. 6S. Nsajigwa
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 5A. Mfuko
  6. 50A. Kiswanya
  7. 7H. Manyanya ▼ 64'
  8. 26G. Luzendaze
  9. 29F. Ngoye
  10. 24J. Masawe
  11. 10C. Kipenye ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 31A. Feruzi
  2. 15A. Chamungu
  3. 2A. Machupa
  4. 12H. Swalehe
  5. 17H. Kabunda ▲ 71'
  6. 22A. Shahame
  7. 8L. Kikoti
  8. 30H. Lukindo ▲ 64'
  9. 53K. Rajabu
  10. 69J. Kamoga
Fountain Gate
  1. 31I. Rashid
  2. 33S. Hassan ▼ 76'
  3. 15D. Mukombozi
  4. 23O. Awara ▼ 46'
  5. 60S. Mgunda
  6. 20J. Mwanuke ▼ 46'
  7. 8E. Mokono
  8. 11I. Aziz
  9. 7C. Obasi
  10. 24A. Athuman ▼ 90'
  11. 30H. David

Dự bị 9

  1. 19A. Mtambi
  2. 14L. Maneno
  3. 29J. Shiga ▲ 46'
  4. 3A. Omary ▲ 46'
  5. 46S. Mpozi
  6. 22S. Said ▲ 90'
  7. H. Musa ▲ 76'
  8. 18F. Anacret
  9. 55H. Mey

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được25
32Thủng lưới44
0.83Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu