Fountain Gate
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Namungo

Fountain Gate vs Namungo

Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 1-1 Namungo tại Ligi kuu Bara, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 4, hòa 3, Namungo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 14
Phong độ
LWLLL Fountain Gate
WLLLL Namungo
  1. 37' C. Obasi
  2. 44' K. Haruna · O. Awara 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' K. S. Haruna
  5. 66' J. Machela
  6. 66' M. Abdi C. Obasi
  7. 66' S. Said D. Joram
  8. 66' H. David K. Haruna
  9. 68' 1-1 F. Ngoye · G. Rogers
  10. 74' P. Buswita G. Luzendaze
  11. 74' H. Manyanya J. Masawe
  12. 74' H. Lukindo C. Kipenye
  13. 80' H. Makambo F. Ngoye
  14. 84' J. Abushiri E. Mokono
  15. 88' H. Lukindo
  16. FT1-1

Đội hình

Fountain Gate
  1. 28M. Kilusomo
  2. 15D. Mukombozi
  3. 46S. Mpozi
  4. 23O. Awara
  5. 20J. Mwanuke
  6. 8E. Mokono ▼ 84'
  7. 12H. Musa
  8. 4D. Joram ▼ 66'
  9. 33S. Hassan
  10. 7C. Obasi ▼ 66'
  11. 10K. Haruna ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 31I. Rashid
  2. 14L. Maneno
  3. 39M. Abdi ▲ 66'
  4. 29J. Shiga
  5. 69J. Abushiri ▲ 84'
  6. 22S. Said ▲ 66'
  7. 19A. Mtambi
  8. 66I. Cholle
  9. 30H. David ▲ 66'
Namungo
  1. 43M. Malik
  2. 6G. Rogers
  3. 24J. Masawe ▼ 74'
  4. 60H. Kazi
  5. 12H. Swalehe
  6. 26G. Luzendaze ▼ 74'
  7. 5A. Mfuko
  8. 29F. Ngoye ▼ 80'
  9. 50A. Kiswanya
  10. 10C. Kipenye ▼ 74'
  11. 14J. Machela

Dự bị 10

  1. 18A. Suleiman
  2. 15A. Ngalema
  3. 20H. Mgunya
  4. 3P. Buswita ▲ 74'
  5. 8L. Kikoti
  6. 53K. Rajabu
  7. 70F. Kundo
  8. 7H. Manyanya ▲ 74'
  9. 19H. Makambo ▲ 80'
  10. 30H. Lukindo ▲ 74'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được25
44Thủng lưới32
0.83Bàn thắng mỗi trận0.83
6Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu