Mashujaa vs KMC
Tỷ số chung cuộc: Mashujaa 2-0 KMC tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mashujaa thắng 2, hòa 2, KMC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 29
- Sân vận động
- Lake Tanganyika Stadium, Kigoma
- Phong độ
- WLLWL Mashujaa
- LLLLL KMC
- 29' Mashujaa 1-0
- 34' Mashujaa 2-0
- HT2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30P. Munthali
- 7A. Gamal
- 20M. Mwakinyuke
- 27M. Gindi
- 25S. Madeleke
- 6B. Mtuwi
- 21N. Shaban
- 11M. Balama
- 66I. Mgunda
- 12S. Karihe
- 17M. Vuai
Dự bị 10
- 18E. Johola
- 33K. Yusuph
- A. Juma
- 26F. Magingi
- 4S. Onditi
- 49M. Said
- H. Mihambo
- 37A. Bakari
- 67S. Bwenzi
- 14H. Haji
- 18I. Mpank
- 5J. Shemvuni
- 21S. Mwaituka
- 55Z. Moshi
- 10D. Saliboko
- 30R. Mussa
- 9A. Uledi
- 79M. Baraja
- 60M. Samata
- 44E. Oreko
- 50K. Tondi
Dự bị 11
- 12N. J. Mosha
- 13B. Anyimike
- 14E. Mwijage
- 17E. Kayombo
- 23O. Paulo
- 34H. Athuman
- 37S. Lumambo
- S. Maligisa
- 71S. Aimari
- S. Donald
- 86H. Ally
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
15Ghi được16
27Thủng lưới53
0.5Bàn thắng mỗi trận0.53
14Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai8