KMC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mashujaa

KMC vs Mashujaa

Tỷ số chung cuộc: KMC 1-0 Mashujaa tại Ligi kuu Bara, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KMC thắng 2, hòa 2, Mashujaa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 14
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLL KMC
WLLWL Mashujaa
  1. 21' D. Saliboko 1-0
  2. HT1-0
  3. 65' N. Shaban S. Kihimbwa
  4. 65' C. Mhagama D. Uromi
  5. 67' M. Balama
  6. 73' J. Kibaya S. Karihe
  7. 77' A. Uledi J. Sagwe
  8. 77' B. Majogoro D. Saliboko
  9. 77' I. Abas O. Chibada
  10. 85' E. Mpepo E. Mwijage
  11. 89' N. Shaban
  12. 90'+1 Yellow Card
  13. 90' O. Paulo R. Chambo
  14. FT1-0

Đội hình

KMC
  1. 1F. Mutombora
  2. 6I. Gambo
  3. 2C. Mwangabo
  4. 3H. Masoud
  5. 10D. Saliboko▼ 77'
  6. 14E. Mwijage▼ 85'
  7. 11R. Chambo▼ 90'
  8. 36O. Chibada▼ 77'
  9. 16M. Nassor
  10. 19J. Sagwe▼ 77'
  11. 25S. Kidawa

Dự bị 10

  1. K. Ally
  2. A. Uledi▲ 77'
  3. B. Majogoro▲ 77'
  4. I. Abas▲ 77'
  5. S. Mwaituka
  6. O. Paulo▲ 90'
  7. S. Athuman
  8. R. Mussa
  9. E. Mpepo▲ 85'
  10. I. Nindi
Mashujaa
  1. 30P. Munthali
  2. 7A. Mohamed
  3. 20M. Mwakinyuke
  4. 25M. Salum
  5. 27S. Madeleke
  6. 4S. Onditi
  7. 28D. Uromi▼ 65'
  8. 11M. Balama
  9. 12S. Karihe▼ 73'
  10. 49M. Said
  11. 8S. Kihimbwa▼ 65'

Dự bị 10

  1. L. Kanyonga
  2. K. Yusuph
  3. F. Magingi
  4. N. Shaban▲ 65'
  5. Dunia
  6. H. Haji
  7. J. Kibaya▲ 73'
  8. C. Mhagama▲ 65'
  9. A. Bakari
  10. I. Bahati

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
16Ghi được15
53Thủng lưới27
0.53Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu