Coastal Union
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Azam

Coastal Union vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 0-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 0, hòa 4, Azam thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 29
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LLDLW Coastal Union
WWDWW Azam
  1. 3' 0-1 A. Zouzou · A. Suleiman
  2. 34' 0-2 F. Salum · A. Suleiman
  3. HT0-2
  4. FT0-2

Đội hình

Coastal Union
  1. 40K. Mwakisiki
  2. 16G. Manyasi
  3. 2A. William
  4. 5A. Msangi
  5. 8C. Mkandala
  6. 9M. Maulid
  7. 13K. Gradi
  8. 20R. Savila
  9. 26A. Rasimos
  10. 34S. Mwanza
  11. 42S. Abdallah

Dự bị 10

  1. 6L. Kilua
  2. 11A. Segeja
  3. 12T. Ulimwengu
  4. 22J. Manyama
  5. 24S. Kichuya
  6. 28H. Mnaki
  7. 36M. Andrea
  8. 45J. Masami
  9. 37Said Juma
  10. 68F. Hassani
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 20N. Chilambo
  3. 4A. Zouzou
  4. 14L. Lawi
  5. 24Y. D. Fuentes Mendoza
  6. 21Y. Zayd
  7. 2J. Akaminko
  8. 26A. Bitegeko
  9. 30J. Kitambala
  10. 6F. Salum
  11. 9A. Suleiman

Dự bị 10

  1. 33A. Mpemba
  2. 32Z. Foba
  3. 12P. Msindo
  4. 5L. Mwaikenda
  5. Ikramu
  6. 25M. Twalib
  7. 11I. Nado
  8. I. Sangu
  9. 7Z. Sereri
  10. 19J. Ngita

Thống kê

000
100
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm10
1Trúng đích8
3Chệch đích2
0Bị chặn0
0Phạt góc1
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu40
33Ghi được63
40Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới30
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu