Tabora United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coastal Union

Tabora United vs Coastal Union

Tỷ số chung cuộc: Tabora United 1-1 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 1, hòa 6, Coastal Union thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 28
Phong độ
LDLDW Tabora United
LDLWW Coastal Union
  1. HT0-0
  2. 55' N. Kombo11m 1-0
  3. 69' 1-1 M. Maulid
  4. FT1-1

Đội hình

Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 35I. Isaack
  3. 23H. Musa
  4. 22J. Lazarus
  5. 5N. Kombo
  6. 33M. Yassin
  7. 30J. Akandwanaho
  8. 21A. Nganzi
  9. 10S. Chilunda
  10. 28C. Chewe
  11. 47A. Kacou Bi

Dự bị 10

  1. 39F. Bakari
  2. 57J. Makoye
  3. M. Buetusia
  4. 60P. Ulomi
  5. 14J. Dulazi
  6. 46S. Chobwedo
  7. 4C. Tebandeke
  8. E. Jiah
  9. 70A. Mrisho
  10. Mbaa
Coastal Union
  1. 40K. Mwakisiki
  2. 16G. Manyasi
  3. 2A. William
  4. 5A. Msangi
  5. 8C. Mkandala
  6. 9M. Maulid
  7. 13K. Gradi
  8. 17G. Gwalala
  9. 20R. Savila
  10. 21A. Michael
  11. 26A. Rasimos

Dự bị 9

  1. 18C. Ramadhani
  2. 45J. Masami
  3. 34S. Mwanza
  4. 12T. Ulimwengu
  5. 28H. Mnaki
  6. 36M. Andrea
  7. 42S. Abdallah
  8. 11A. Segeja
  9. 6L. Kilua

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
33Ghi được33
28Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu