Coastal Union
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tabora United

Coastal Union vs Tabora United

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 1-1 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 0, hòa 6, Tabora United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 13
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LDLWW Coastal Union
LDLDW Tabora United
  1. 24' J. Lazarus
  2. 35' S. Kichuya11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Nkane C. Chewe
  5. 46' M. Makame S. Chuku
  6. 49' 1-1 D. Nkane
  7. 60' B. Msimu A. Segeja
  8. 60' T. Ulimwengu A. Makambo
  9. 60' M. Maulid K. Gradi
  10. 64' S. Chilunda K. Mugoya
  11. 64' J. Dulazi A. Makame
  12. 72' N. Kombo J. Akandwanaho
  13. 77' J. Amonome
  14. FT1-1

Đội hình

Coastal Union
  1. 11A. Segeja ▼ 60'
  2. K. Gradi ▼ 60'
  3. 25S. Kichuya
  4. 23Y. Mustapha
  5. 26A. Rasimos
  6. 16G. Manyasi
  7. 5A. Msangi
  8. 17G. Gwalala
  9. A. Michael
  10. 10A. Makambo ▼ 60'
  11. 40K. Mwakisiki

Dự bị 10

  1. 34S. Mwanza
  2. 19B. Msimu ▲ 60'
  3. C. Ramadhani
  4. 2A. William
  5. 28T. Ulimwengu ▲ 60'
  6. 9M. Maulid ▲ 60'
  7. 33J. Msuva
  8. 42S. Abdallah
  9. G. Wawa
  10. 63A. Said
Tabora United
  1. 28C. Chewe ▼ 46'
  2. 1J. Amonome
  3. 12S. Chuku ▼ 46'
  4. 19M. Yassin
  5. 36O. Yusufu
  6. 42A. Makame ▼ 64'
  7. 30J. Akandwanaho ▼ 72'
  8. 6K. Mugoya ▼ 64'
  9. 11R. Salum
  10. 4C. Tebandeke
  11. 22J. Lazarus

Dự bị 10

  1. 18N. Kapama
  2. S. Chilunda ▲ 64'
  3. 45D. Nkane ▲ 46'
  4. 21A. Nganzi
  5. P. Ulomi
  6. M. Makame ▲ 46'
  7. 39F. Bakari
  8. J. Makoye
  9. 5N. Kombo ▲ 72'
  10. J. Dulazi ▲ 64'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
33Ghi được33
40Thủng lưới28
1Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu