Singida Black Stars vs Tanzania Prisons
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 3-1 Tanzania Prisons tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 3, hòa 1, Tanzania Prisons thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 28
- Sân vận động
- Liti Stadium, Singida
- Phong độ
- WWWLW Singida Black Stars
- WLDLW Tanzania Prisons
- 2' M. Nduwumwe 1-0
- 23' K. Juma · E. Keyekeh 2-0
- HT2-0
- 49' 2-1 K. Sengati
- 61' M. Nduwumwe 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 23M. Mnata
- 26K. Juma
- 5I. Imoro
- 6E. Keyekeh
- 9H. Muaku
- 11M. Chukwu
- 21C. Ande
- 32A. Pipino
- 34L. Mtange
- 36Y. Adam
- 40M. Nduwumwe
Dự bị 10
- 33A. Said
- 3R. Shomari
- 12A. Obasogie
- 13A. Zakaria
- 15L. Jarjou
- 17O. Chikola
- 20I. Diomande
- 22M. Hassan
- 25A. Kheri
- 38M. Daud
- 40M. Mbisa
- 2L. Heritier
- 46W. Sadoki
- 3R. Mwenda
- 8S. Ibrahim
- 28G. Mpole
- 60K. Sengati
- 57O. Ochu
- 29E. Martin
- 19D. Ramadhan
- 16A. Masoud
Dự bị 9
- 50E. Mwakyusa
- E. Mtumbuka
- 26L. Sabiyanka
- 27H. Chanongo
- 6S. Miraji
- 15M. Mutinda
- 70I. Lugendo
- 49O. Mwajanga
- 47M. Mhilu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu34
61Ghi được24
49Thủng lưới47
1.42Bàn thắng mỗi trận0.71
12Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai13