Tanzania Prisons
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Singida Black Stars

Tanzania Prisons vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Tanzania Prisons 1-2 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tanzania Prisons thắng 0, hòa 1, Singida Black Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 13
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
WLDLW Tanzania Prisons
WWWLW Singida Black Stars
  1. 3' G. Mpole11m 1-0
  2. 6' 1-1 A. Lyanga · L. Jarjou
  3. 19' M. Issa A. Said
  4. 31' E. Keyekeh
  5. 37' W. Sadoki
  6. HT1-1
  7. 59' E. Rupia J. Guede
  8. 59' L. Mtange E. Keyekeh
  9. 62' K. Sengati L. Sabiyanka
  10. 84' D. Kaseke K. Aucho
  11. 84' O. Chikola A. Lyanga
  12. 87' O. Mwajanga G. Mpole
  13. 90'+2 N. Kaboma H. Chanongo
  14. 90' 1-2 I. Imoro
  15. FT1-2

Đội hình

Tanzania Prisons
  1. E. Martin
  2. 40M. Mbisa
  3. 10J. Juma
  4. 19D. Ramadhan
  5. 8G. Mpole ▼ 87'
  6. 26L. Sabiyanka ▼ 62'
  7. 46W. Sadoki
  8. 47M. Mhilu
  9. 27H. Chanongo ▼ 90'
  10. 15M. Mutinda
  11. M. Owino

Dự bị 9

  1. O. Ochu
  2. 3R. Mwenda
  3. 25N. Kaboma ▲ 90'
  4. 2L. Heritier
  5. 60K. Sengati ▲ 62'
  6. A. Masoud
  7. 49O. Mwajanga ▲ 87'
  8. 17S. Mbangula
  9. E. Mtumbuka
Singida Black Stars
  1. 26K. Juma
  2. 14J. Guede ▼ 59'
  3. 15L. Jarjou
  4. K. Aucho ▼ 84'
  5. 25A. Kheri
  6. 6E. Keyekeh ▼ 59'
  7. 5I. Imoro
  8. 40M. Nduwumwe
  9. 23M. Mnata
  10. 7A. Lyanga ▼ 84'
  11. 33A. Said ▼ 19'

Dự bị 10

  1. 27D. Kaseke ▲ 84'
  2. 39E. Rupia ▲ 59'
  3. 29M. Issa ▲ 19'
  4. 34L. Mtange ▲ 59'
  5. 48R. Shomari
  6. 12A. Obasogie
  7. 31O. Chikola ▲ 84'
  8. 24M. Hassan
  9. 36Y. Adam
  10. 13A. Zakaria

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu43
24Ghi được61
47Thủng lưới49
0.71Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu