KMC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Namungo

KMC vs Namungo

Tỷ số chung cuộc: KMC 2-3 Namungo tại Ligi kuu Bara, 24 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KMC thắng 1, hòa 2, Namungo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 28
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLL KMC
WWLLL Namungo
  1. 20' 0-1 F. Ngoye
  2. 26' 0-2 F. Ngoye
  3. 42' E. Mwijage 1-2
  4. HT1-2
  5. 60' 1-3 F. Ngoye
  6. 82' KMC 2-3
  7. FT2-3

Đội hình

KMC
  1. 18I. Mpank
  2. 30R. Mussa
  3. 21S. Mwaituka
  4. 55Z. Moshi
  5. 12N. J. Mosha
  6. 13B. Anyimike
  7. 14E. Mwijage
  8. 23O. Paulo
  9. 36O. Chibada
  10. 44E. Oreko
  11. 50K. Tondi

Dự bị 10

  1. 3H. Masoud
  2. 9A. Uledi
  3. 10D. Saliboko
  4. 5J. Shemvuni
  5. 17E. Kayombo
  6. 34H. Athuman
  7. M. Samata
  8. S. Maligisa
  9. 15B. Majogoro
  10. S. Aimari
Namungo
  1. 18A. Suleiman
  2. 6S. Nsajigwa
  3. 2A. Machupa
  4. 60H. Kazi
  5. 15A. Chamungu
  6. 50A. Kiswanya
  7. 24J. Masawe
  8. 26G. Luzendaze
  9. 29F. Ngoye
  10. 8L. Kikoti
  11. 10C. Kipenye

Dự bị 10

  1. 31A. Feruzi
  2. 5A. Mfuko
  3. 14J. Machela
  4. 17H. Kabunda
  5. 22A. Shahame
  6. 30H. Lukindo
  7. 53K. Rajabu
  8. 69J. Kamoga
  9. 12H. Swalehe
  10. 7H. Manyanya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
16Ghi được25
53Thủng lưới32
0.53Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu