Namungo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KMC

Namungo vs KMC

Tỷ số chung cuộc: Namungo 1-0 KMC tại Ligi kuu Bara, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Namungo thắng 3, hòa 2, KMC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 13
Phong độ
WWLLL Namungo
LLLLL KMC
  1. 33' C. Mwangabo
  2. HT0-0
  3. 46' H. Lukindo L. Kikoti
  4. 62' D. Saliboko A. Uledi
  5. 62' E. Mwijage K. Ally
  6. 62' E. Mpepo J. Simba
  7. 70' G. Rogers
  8. 73' F. Ngoye11m 1-0
  9. 80' H. Makambo F. Ngoye
  10. 80' H. Manyanya J. Masawe
  11. 89' H. Lukindo
  12. 89' D. Saliboko
  13. 89' J. Sagwe R. Chambo
  14. 89' K. Tondi B. Majogoro
  15. 90'+1 F. Kundo C. Kipenye
  16. FT1-0

Đội hình

Namungo
  1. 43M. Malik
  2. 6G. Rogers
  3. 14J. Machela
  4. 60H. Kazi
  5. 5A. Mfuko
  6. 8L. Kikoti ▼ 46'
  7. 24J. Masawe ▼ 80'
  8. 50A. Kiswanya
  9. 29F. Ngoye ▼ 80'
  10. 26G. Luzendaze
  11. 10C. Kipenye ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 18A. Suleiman
  2. 12H. Swalehe
  3. 35A. Mohamed
  4. 53K. Rajabu
  5. 70F. Kundo ▲ 90'
  6. 30H. Lukindo ▲ 46'
  7. 3P. Buswita
  8. 19H. Makambo ▲ 80'
  9. 7H. Manyanya ▲ 80'
KMC
  1. 1F. Mutombora
  2. 8K. Ally ▼ 62'
  3. 2C. Mwangabo
  4. 3H. Masoud
  5. 6I. Gambo
  6. 15B. Majogoro ▼ 89'
  7. 11R. Chambo ▼ 89'
  8. 9A. Uledi ▼ 62'
  9. 16M. Nassor
  10. 20J. Simba ▼ 62'
  11. 25J. Seleman

Dự bị 11

  1. 10D. Saliboko ▲ 62'
  2. 14E. Mwijage ▲ 62'
  3. I. Bomboma
  4. 21S. Mwaituka
  5. 19J. Sagwe ▲ 89'
  6. 27S. Athuman
  7. Salum
  8. 30R. Mussa
  9. E. Mpepo ▲ 62'
  10. 47I. Nindi
  11. 50K. Tondi ▲ 89'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
25Ghi được16
32Thủng lưới53
0.83Bàn thắng mỗi trận0.53
9Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu