Singida Black Stars vs Dodoma Jiji
Tỷ số chung cuộc: Singida Black Stars 5-0 Dodoma Jiji tại Ligi kuu Bara, 17 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Singida Black Stars thắng 3, hòa 1, Dodoma Jiji thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 27
- Sân vận động
- Liti Stadium, Singida
- Phong độ
- LWWWL Singida Black Stars
- LLWWW Dodoma Jiji
Đội hình
- 23M. Mnata
- 26K. Juma
- 5I. Imoro
- 6E. Keyekeh
- 9H. Muaku
- 11M. Chukwu
- 13A. Zakaria
- 21C. Ande
- 36Y. Adam
- 34L. Mtange
- 40M. Nduwumwe
Dự bị 10
- 12A. Obasogie
- 15L. Jarjou
- 3R. Shomari
- 20I. Diomande
- 22M. Hassan
- 25A. Kheri
- 27D. Kaseke
- 31S. Kabamba
- 38M. Daud
- 32A. Pipino
- 38M. Hussein
- 26A. Nsata
- 3A. Bikoko
- 13A. Kimweli
- 11W. Edgar
- 10J. Waziri
- 14M. Kibuta
- 27N. Munganga
- 33G. Makanga
- 20D. Mhilu
- 6S. Hoza
Dự bị 9
- 32C. Mhagama
- 9Y. Mgaza
- 5H. Beya
- 2A. Ngalema
- 28S. Khleffin
- 49E. Maguri
- 53F. Kayanda
- 16B. Ngassa
- 21I. Kipagwile
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu29
61Ghi được25
49Thủng lưới33
1.42Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai12