Dodoma Jiji
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Singida Black Stars

Dodoma Jiji vs Singida Black Stars

Tỷ số chung cuộc: Dodoma Jiji 1-1 Singida Black Stars tại Ligi kuu Bara, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dodoma Jiji thắng 0, hòa 1, Singida Black Stars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 12
Phong độ
LLWWW Dodoma Jiji
LWWWL Singida Black Stars
  1. 13' Yellow Card
  2. 41' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 51' Yellow Card
  5. 51' Yellow Card
  6. 60' Yellow Card
  7. 61' Yellow Card
  8. 65' Yellow Card
  9. 76' Yellow Card
  10. 83' Y. Mgaza 1-0
  11. 90' Yellow Card
  12. 90'+2 Yellow Card
  13. 90'+8 Yellow Card
  14. 90' 1-1 M. Tchakei
  15. FT1-1

Đội hình

Dodoma Jiji
  1. 31A. Salim
  2. N. Munganga
  3. 6S. Hoza
  4. 20D. Mhilu
  5. 3A. Bikoko
  6. A. Kimweli
  7. H. Mwaterema
  8. 14M. Kibuta
  9. 11W. Edgar
  10. 24A. Banda
  11. 53F. Kayanda

Dự bị 9

  1. 26A. Nsata
  2. H. Seif
  3. 21I. Kipagwile
  4. 30G. Kasanga
  5. 7D. Ambundo
  6. 9Y. Mgaza
  7. A. Jabiri
  8. D. Mgore
  9. L. Mwakyembe
Singida Black Stars
  1. 17C. Chama
  2. 39E. Rupia
  3. 20I. Diomande
  4. 26K. Juma
  5. 29M. Issa
  6. G. Kamagi
  7. 10M. Tchakei
  8. 6E. Keyekeh
  9. M. Daud
  10. 1M. Mnata
  11. 11M. Chukwu

Dự bị 4

  1. 27D. Kaseke
  2. 9H. Muaku
  3. 4K. Habibu
  4. 30H. Masalanga

Thống kê

05
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu43
25Ghi được61
33Thủng lưới49
0.86Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu