Mbeya City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Simba

Mbeya City vs Simba

Tỷ số chung cuộc: Mbeya City 0-1 Simba tại Ligi kuu Bara, 17 tháng 6, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 27
Sân vận động
Sokoine Stadium, Mbeya
Phong độ
LWWWD Mbeya City
WWWWW Simba
  1. 18' Yellow Card
  2. 35' Yellow Card
  3. 45' 0-1 E. Mpanzu
  4. HT0-1
  5. FT0-1

Đội hình

Mbeya City
  1. 30H. Mussa
  2. 33K. Kijili
  3. 5Y. Seleman Mbegu
  4. 28K. Pemba
  5. 15D. Mwasa
  6. 26A. Buha
  7. 10E. Ambokile
  8. 54H. Lidah
  9. 19R. Msuya
  10. 42H. Dilunga
  11. 17W. Mwani

Dự bị 10

  1. 4K. Pillar
  2. 6A. Yassin
  3. 13S. Theodory
  4. 14D. Lukandamila
  5. 18S. Dondola
  6. 16S. Naushad
  7. 24M. I. Kassim
  8. 20H. Majimengi
  9. 32M. Simon
  10. 60B. Maranyingi
Simba HLV: Steve Barker
  1. 39A. Rafiu Kassali
  2. 15S. Kapombe
  3. 5A. Mligo
  4. 25O. Toure
  5. 23R. De Reuck
  6. 21Y. Kagoma
  7. 7L. Gueye
  8. 8A. Kante
  9. 34E. Mpanzu
  10. 35N. Maema
  11. 17C. Chama

Dự bị 10

  1. 28H. Abel
  2. 32N. Kibabage
  3. 60H. Mbegu
  4. 4V. Masinde
  5. Duchu
  6. 20A. A. Oura
  7. 37H. Semfuko
  8. 63B. Kibaila
  9. 10I. Loemba
  10. 40S. Mwalimu

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu40
26Ghi được64
41Thủng lưới19
0.81Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới25
10Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu