KMC vs Coastal Union
Tỷ số chung cuộc: KMC 1-3 Coastal Union tại Ligi kuu Bara, 15 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KMC thắng 1, hòa 6, Coastal Union thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligi kuu Bara · Vòng 27
- Sân vận động
- KMC Stadium, Dar es Salaam
- Phong độ
- LLLLL KMC
- LLDLW Coastal Union
- 3' 0-1 R. Mashaka
- 8' 0-2 G. Gwalala · R. Mashaka
- 12' N. J. Mosha
- 31' M. Nassor11m 1-2
- 32' ▲ J. Msuva ▼ B. Msimu
- HT1-2
- 65' ▲ C. Mkandala ▼ K. Gradi
- 65' ▲ S. Mwanza ▼ G. Manyasi
- 72' ▲ H. Masoud ▼ S. Mwaituka
- 72' ▲ A. Uledi ▼ E. Kayombo
- 77' ▲ A. Makambo ▼ A. Segeja
- 77' ▲ T. Ulimwengu ▼ R. Mashaka
- 78' ▲ H. Athuman ▼ I. Mpank
- 88' 1-3 T. Ulimwengu · S. Mwanza
- FT1-3
Đội hình
- 18I. Mpank ▼ 78'
- 5J. Shemvuni
- 12N. J. Mosha
- 16M. Nassor
- 21S. Mwaituka ▼ 72'
- 14E. Mwijage
- 17E. Kayombo ▼ 72'
- 30R. Mussa
- 31A. Mashaka Ramadhani
- 50K. Tondi
- 29A. Omar
Dự bị 8
- 34H. Athuman ▲ 78'
- 3H. Masoud ▲ 72'
- 9A. Uledi ▲ 72'
- 25J. Seleman
- 44E. Mapinduzi
- 10D. Saliboko
- 13B. Anyimike
- 23O. Paulo
- 18C. Ramadhani
- 2A. William
- 5A. Msangi
- 6M. Abdallah
- 26A. Rasimos
- 13K. Gradi ▼ 65'
- 16G. Manyasi ▼ 65'
- 17G. Gwalala
- 19B. Msimu ▼ 32'
- 20R. Mashaka ▼ 77'
- 11A. Segeja ▼ 77'
Dự bị 10
- 40K. Mwakisiki
- 42S. Abdallah
- 8C. Mkandala ▲ 65'
- 24S. Kichuya
- 33J. Msuva ▲ 32'
- 34S. Mwanza ▲ 65'
- 45J. Masami
- 9M. Maulid
- 10A. Makambo ▲ 77'
- 12T. Ulimwengu ▲ 77'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 9 | +62 | 75 | |
| 2 | 30 | 54 - 11 | +43 | 73 | |
| 3 | 30 | 46 - 12 | +34 | 64 | |
| 4 | 30 | 47 - 35 | +12 | 50 | |
| 5 | 30 | 33 - 28 | +5 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 33 | -3 | 42 | |
| 7 | 30 | 32 - 35 | -3 | 36 | |
| 8 | 30 | 31 - 37 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 36 | -11 | 35 | |
| 10 | 30 | 25 - 32 | -7 | 34 | |
| 11 | 30 | 15 - 27 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 32 | |
| 14 | 30 | 24 - 41 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 25 - 48 | -23 | 27 | |
| 16 | 30 | 16 - 53 | -37 | 9 |
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
16Ghi được33
53Thủng lưới40
0.53Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn11
8Hiệp hai13