Coastal Union
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
KMC

Coastal Union vs KMC

Tỷ số chung cuộc: Coastal Union 1-1 KMC tại Ligi kuu Bara, 27 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coastal Union thắng 3, hòa 6, KMC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 12
Sân vận động
Mkwakwani Stadium, Tanga
Phong độ
LLDLW Coastal Union
LLLLL KMC
  1. 41' B. Majogoro
  2. 45' 0-1 J. Simba · E. Mwijage
  3. HT0-1
  4. 47' K. Gradi 1-1
  5. 54' S. Juma
  6. 54' J. Simba
  7. 61' B. Msimu A. Salamba
  8. 65' F. Mutombora
  9. 67' A. William A. Oviedo
  10. 75' M. Andrea G. Gwalala
  11. 75' A. Said J. Msuva
  12. 80' D. Saliboko E. Mwijage
  13. 80' K. Tondi B. Majogoro
  14. 88' R. Mussa K. Ally
  15. 88' A. Omar J. Simba
  16. 90'+1 S. Saleh Abdalla
  17. FT1-1

Đội hình

Coastal Union
  1. 40K. Mwakisiki
  2. 16G. Manyasi
  3. 5A. Msangi
  4. 7A. Salamba ▼ 61'
  5. 10A. Makambo
  6. 13K. Gradi
  7. 17G. Gwalala ▼ 75'
  8. 26A. Rasimos
  9. 33J. Msuva ▼ 75'
  10. 42S. Abdallah
  11. 66A. Oviedo ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 2A. William ▲ 67'
  2. 3C. Oruchum
  3. 19B. Msimu ▲ 61'
  4. 22J. Manyama
  5. 23E. Mwalugali
  6. 31W. Maseke
  7. 34S. Mwanza
  8. 36M. Andrea ▲ 75'
  9. M. Masami
  10. 63A. Said ▲ 75'
KMC
  1. 1F. Mutombora
  2. 8K. Ally ▼ 88'
  3. 16M. Nassor
  4. 5J. Shemvuni
  5. 2C. Mwangabo
  6. 21S. Mwaituka
  7. 11R. Chambo
  8. 15B. Majogoro ▼ 80'
  9. 20J. Simba ▼ 88'
  10. 25J. Seleman
  11. 14E. Mwijage ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 3H. Masoud
  2. 6I. Gambo
  3. 10D. Saliboko ▲ 80'
  4. I. Bomboma
  5. 19J. Sagwe
  6. 27S. Athuman
  7. 30R. Mussa ▲ 88'
  8. 47I. Nindi
  9. 50K. Tondi ▲ 80'
  10. 29A. Omar ▲ 88'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
33Ghi được16
40Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.53
7Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu