KMC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tabora United

KMC vs Tabora United

Tỷ số chung cuộc: KMC 0-1 Tabora United tại Ligi kuu Bara, 12 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: KMC thắng 2, hòa 1, Tabora United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 26
Sân vận động
Isamuhyo Stadium, Dar es Salaam
Phong độ
LLLLL KMC
DLDLD Tabora United
  1. 13' 0-1 C. Karaboue · S. Chobwedo
  2. 45'+3 B. Anyimike
  3. HT0-1
  4. 62' J. Akandwanaho A. Nganzi
  5. 84' E. Kayombo O. Paulo
  6. 84' A. Omar A. Uledi
  7. 84' K. Ally D. Saliboko
  8. 87' A. Kacou Bi S. Chobwedo
  9. FT0-1

Đội hình

KMC
  1. 18I. Bomboma
  2. 10D. Saliboko ▼ 84'
  3. 3H. Masoud
  4. 9A. Uledi ▼ 84'
  5. 12N. J. Mosha
  6. 13B. Anyimike
  7. 14E. Mwijage
  8. 16M. Nassor
  9. 23O. Paulo ▼ 84'
  10. 25S. Kidawa
  11. 50K. Tondi

Dự bị 10

  1. 5J. Shemvuni
  2. 17E. Kayombo ▲ 84'
  3. 29A. Omar ▲ 84'
  4. 30R. Mussa
  5. 8K. Ally ▲ 84'
  6. 34H. Athuman
  7. E. Oreko
  8. 55Z. Moshi
  9. S. Maligisa
  10. 15B. Majogoro
Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 35I. Isaack
  3. 23H. Musa
  4. 22J. Lazarus
  5. 32C. Karaboue
  6. 33M. Yassin
  7. 28C. Chewe
  8. 14J. Dulazi
  9. 16A. Mapaka
  10. 21A. Nganzi ▼ 62'
  11. 46S. Chobwedo ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 39F. Bakari
  2. 6K. Mugoya
  3. 27A. Songoro
  4. H. Msati
  5. 10S. Chilunda
  6. A. Kacou Bi ▲ 87'
  7. 30J. Akandwanaho ▲ 62'
  8. 5N. Kombo
  9. 70A. Mrisho
  10. 26P. Manie

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
16Ghi được33
53Thủng lưới28
0.53Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn12
8Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu