Tabora United
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
KMC

Tabora United vs KMC

Tỷ số chung cuộc: Tabora United 3-0 KMC tại Ligi kuu Bara, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tabora United thắng 3, hòa 1, KMC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 11
Phong độ
DLDLD Tabora United
LLLLL KMC
  1. 14' H. Masoudphản lưới 1-0
  2. 33' K. Mugoya · C. Chewe 2-0
  3. 45'+4 J. Lazarus
  4. 45' J. Akandwanaho 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' E. Mwijage R. Mussa
  7. 46' B. Majogoro T. Goodluck
  8. 59' A. Nganzi N. Kapama
  9. 59' J. Makoye R. Salum
  10. 63' A. Nganzi
  11. 69' S. Chilunda K. Mugoya
  12. 69' I. Kichindo C. Chewe
  13. 70' J. Sagwe R. Chambo
  14. 70' A. Omar O. Paulo
  15. 80' E. Mwijage
  16. 86' B. Majogoro
  17. 90' E. Kayombo D. Saliboko
  18. FT3-0

Đội hình

Tabora United
  1. 1J. Amonome
  2. 22J. Lazarus
  3. 4C. Tebandeke
  4. 5N. Kombo
  5. 12S. Chuku
  6. 18N. Kapama ▼ 59'
  7. 28C. Chewe ▼ 69'
  8. 36O. Yusufu
  9. 6K. Mugoya ▼ 69'
  10. 30J. Akandwanaho
  11. 11R. Salum ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 20J. Kaiza
  2. 10S. Chilunda ▲ 69'
  3. 21A. Nganzi ▲ 59'
  4. 39F. Bakari
  5. 17I. Ahmada
  6. 57J. Makoye ▲ 59'
  7. 25I. Kichindo ▲ 69'
KMC
  1. 34H. Athuman
  2. 6I. Gambo
  3. 5J. Shemvuni
  4. 23O. Paulo ▼ 70'
  5. 8K. Ally
  6. 22T. Goodluck ▼ 46'
  7. 10D. Saliboko ▼ 90'
  8. 30R. Mussa ▼ 46'
  9. 12N. J. Mosha
  10. 11R. Chambo ▼ 70'
  11. 3H. Masoud

Dự bị 10

  1. 14E. Mwijage ▲ 46'
  2. B. Majogoro ▲ 46'
  3. 17E. Kayombo ▲ 90'
  4. I. Mpank
  5. 19J. Sagwe ▲ 70'
  6. J. Simba
  7. 21S. Mwaituka
  8. 27S. Athuman
  9. 29A. Omar ▲ 70'
  10. 47I. Nindi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được16
28Thủng lưới53
1.1Bàn thắng mỗi trận0.53
13Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu