Fountain Gate
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Azam

Fountain Gate vs Azam

Tỷ số chung cuộc: Fountain Gate 0-2 Azam tại Ligi kuu Bara, 12 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fountain Gate thắng 0, hòa 1, Azam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligi kuu Bara · Vòng 26
Phong độ
LWLLL Fountain Gate
WWDWW Azam
  1. 22' H. Mkami
  2. 36' 0-1 J. Ngita · H. Mkami
  3. 45'+3 F. Salum
  4. HT0-1
  5. 46' S. Mgunda S. Mpozi
  6. 46' S. Kanoute F. Salum
  7. 48' S. Mgunda
  8. 58' A. Kibeku A. Abah
  9. 58' J. Kitambala J. Ngita
  10. 64' 0-2 J. Kitambala · I. Nado
  11. 78' M. Twalib
  12. 79' E. Mokono S. Said
  13. 81' N. Chilambo P. Msindo
  14. 84' E. Manyama M. Twalib
  15. 88' A. Athuman I. Kada
  16. 88' O. Hashim C. Obasi
  17. FT0-2

Đội hình

Fountain Gate
  1. 28M. Kilusomo
  2. 7C. Obasi ▼ 88'
  3. 15D. Mukombozi
  4. 46S. Mpozi ▼ 46'
  5. 11I. Kada ▼ 88'
  6. 20J. Mwanuke
  7. 30H. David
  8. 23O. Awara
  9. 69J. Abushiri
  10. 33S. Hassan
  11. 22S. Said ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 8E. Mokono ▲ 79'
  2. 12H. Musa
  3. 14L. Maneno
  4. 24A. Athuman ▲ 88'
  5. 27O. Hashim ▲ 88'
  6. 29J. Shiga
  7. 55H. Mey
  8. 60S. Mgunda ▲ 46'
  9. 64A. Ramadhani
Azam HLV: Florent Ibenge
  1. 28A. Manula
  2. 5L. Mwaikenda
  3. 12P. Msindo ▼ 81'
  4. 25M. Twalib ▼ 84'
  5. 3Y. Diaby
  6. 21Y. Zayd
  7. 10A. Abah ▼ 58'
  8. 23H. Mkami
  9. 19J. Ngita ▼ 58'
  10. 6F. Salum ▼ 46'
  11. 11I. Nado

Dự bị 10

  1. 1F. Issa
  2. 20N. Chilambo ▲ 81'
  3. 16E. Manyama ▲ 84'
  4. 26A. Bitegeko
  5. 52A. Kibeku ▲ 58'
  6. 2J. Akaminko
  7. 60C. Alobogast
  8. 7Z. Sereri
  9. 30J. Kitambala ▲ 58'
  10. 8S. Kanoute ▲ 46'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Young Africans
30 71 - 9 +62 75
2
Simba
30 54 - 11 +43 73
3
Azam
30 46 - 12 +34 64
4
Singida Black Stars
30 47 - 35 +12 50
5
Tabora United
30 33 - 28 +5 43
6
JKT Tanzania
30 30 - 33 -3 42
7
Pamba Jiji
30 32 - 35 -3 36
8
Coastal Union
30 31 - 37 -6 36
9
Dodoma Jiji
30 25 - 36 -11 35
10
Namungo
30 25 - 32 -7 34
11
Mashujaa
30 15 - 27 -12 33
12
Fountain Gate
30 25 - 44 -19 33
13
Tanzania Prisons
30 23 - 41 -18 32
14
Mbeya City
30 24 - 41 -17 30
15
Mtibwa Sugar
30 25 - 48 -23 27
16
KMC
30 16 - 53 -37 9
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligi Kuu Bara (Relegation) Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
25Ghi được63
44Thủng lưới18
0.83Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới30
11Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu